Skip to main content
Nghiên cứu thị trường du lịch Việt Nam

Nghiên cứu thị trường du lịch Việt Nam 2026-2027: Xu hướng, insights du khách và cách ứng dụng nghiên cứu

10/21/2026
(Cập nhật 10/22/2026)

Xu hướng, insights du khách và cách ứng dụng nghiên cứu

Viết bởi
TGM Logo
Thao Cong
SEO Executive tại TGM Research, chia sẻ góc nhìn về insight người tiêu dùng và nghiên cứu thị trường.
Travel insights
Thị trường du lịch Việt Nam liên tục tăng trưởng, nhưng vì sao lượng khách tăng mà kết quả kinh doanh của bạn vẫn chưa như kỳ vọng?

Thực tế, du khách ngày càng cân nhắc kỹ ngân sách, thay đổi cách lựa chọn điểm đến và tìm kiếm những trải nghiệm đáp ứng nhu cầu riêng. Khi hành vi du lịch trở nên khó dự đoán, dữ liệu từ những mùa trước chưa đủ để lý giải điều gì thực sự thúc đẩy khách hàng đặt dịch vụ.

Bài viết khám phá những xu hướng du lịch Việt Nam 2026-2027, những nghịch lý đằng sau nhu cầu du khách và cách nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả hơn. Bạn cũng sẽ tìm thấy 12 ứng dụng nghiên cứu thực tế cùng quy trình 10 bước để chuyển hiểu biết về khách hàng thành hành động cụ thể.

Các xu hướng du lịch nổi bật tại Việt Nam năm 2026 - 2027

Các xu hướng du lịch nổi bật tại Việt Nam năm 2026 - 2027
Hành vi và xu hướng du lịch của người Việt đang thay đổi theo hướng ưu tiên trải nghiệm cá nhân, khám phá văn hóa và tận dụng công nghệ. Dưới đây là bốn xu hướng nổi bật trong năm 2026 cùng những tín hiệu đáng chú ý cho năm 2027.

1. Du lịch nội địa và du lịch gia đình tiếp tục được ưu tiên

Theo Agoda 2026 Travel Outlook, 50% du khách Việt được khảo sát dự định đi du lịch trong nước nhiều hơn quốc tế, tăng từ 26% trong khảo sát trước đó. Đồng thời, 61% lựa chọn đi cùng gia đình, với thời gian chuyến đi dự kiến phổ biến khoảng 4–7 ngày.

Các điểm đến nghỉ dưỡng trong nước tiếp tục thu hút sự quan tâm, đặc biệt vào dịp lễ và mùa hè. Du lịch cùng người thân vẫn là một trong những đặc điểm nổi bật của thị trường khách Việt.

2. Du lịch trải nghiệm văn hóa và ẩm thực ngày càng được yêu thích

Du khách Việt dành sự quan tâm lớn cho những chuyến đi kết hợp khám phá văn hóa và ẩm thực địa phương.

Theo Agoda công bố tháng 3/2026, 35% du khách Việt xem ẩm thực là một động lực chính để đi du lịch, đứng thứ hai trong các thị trường châu Á được khảo sát, chỉ sau Đài Loan (47%).

Báo cáo cũng ghi nhận người Việt dẫn đầu các thị trường tham gia khảo sát về mức độ ưu tiên khám phá văn hóa, cho thấy sức hấp dẫn của những trải nghiệm gắn với bản sắc điểm đến.

3. AI ngày càng phổ biến trong việc lên kế hoạch du lịch

Theo Visa Global Travel Intentions 2026, du khách Việt Nam dẫn đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương về mức độ sẵn sàng sử dụng AI để lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo.

Trong khảo sát khu vực, 49% người tham gia sử dụng AI để khám phá điểm đến và tìm ý tưởng du lịch, 41% để tổng hợp đánh giá và 35% để tìm kiếm trải nghiệm địa phương. Những kết quả này cho thấy vai trò ngày càng rõ rệt của AI trong quá trình tìm kiếm thông tin và lựa chọn chuyến đi.

4. Du lịch kết hợp công tác và nghỉ dưỡng (Bleisure Travel) phát triển

Du lịch kết hợp công tác và nghỉ dưỡng (Bleisure Travel) phát triển
Du lịch kết hợp công tác và nghỉ dưỡng (bleisure travel) đang được chú ý khi du khách tìm cách tận dụng những chuyến công tác để khám phá điểm đến và dành thêm thời gian cho hoạt động cá nhân.

Theo Zurich Insurance Group – Business Travel Outlook 2026, 61% khách công tác được khảo sát tại 8 thị trường quốc tế dự định kết hợp thời gian nghỉ dưỡng vào chuyến công tác trong năm 2026. Tại Việt Nam, Cục Du lịch Quốc gia cũng xác định bleisure và du lịch MICE là những phân khúc giàu tiềm năng phát triển.

5. Những xu hướng du lịch đáng chú ý tại Việt Nam năm 2027

Những xu hướng du lịch đáng chú ý tại Việt Nam năm 2027

Bước sang năm 2027, các chuyến đi gắn với sự kiện giải trí, phim ảnh, hội nghị quốc tế và trải nghiệm bản địa được dự báo sẽ tiếp tục thu hút sự quan tâm. Một số tín hiệu đáng chú ý gồm:

  • Du lịch theo concert và fan meeting: Người hâm mộ sẵn sàng di chuyển xa và chi tiền để gặp thần tượng. Hai đêm diễn của BIGBANG tại Hà Nội ngày 24–25/10/2026 đã khiến lượng đặt vé máy bay đến thủ đô tăng 74% so với cùng kỳ, theo Trip.com. VnExpress ghi nhận trường hợp một khán giả từ TP.HCM dự chi khoảng 17 triệu đồng cho chuyến đi xem concert. Các chương trình Tình Hà Say Hi, Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai và fan meeting của nghệ sĩ cũng góp phần mở rộng hình thức du lịch gắn với hoạt động giải trí.
  • Du lịch hội nghị và sự kiện quốc tế (MICE Tourism): Việt Nam đang chuẩn bị đăng cai Tuần lễ Cấp cao APEC 2027 tại Phú Quốc, với các hoạt động kết nối lãnh đạo, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế. Đáng chú ý, Bộ Khoa học và Công nghệ (10/2026) công bố kế hoạch tổ chức Viet Nam Innovation Summit 2027 trong khuôn khổ APEC. Các sự kiện này tạo thêm cơ hội thu hút khách công vụ, chuyên gia quốc tế và đoàn doanh nghiệp.
  • Du lịch theo phim ảnh (Set-Jetting): Những bộ phim như Kong: Skull Island tại Ninh Bình, Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh tại Phú Yên và Mắt biếc tại Huế đã góp phần đưa các bối cảnh điện ảnh thành điểm tham quan được chú ý. Theo Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam (4/2026), nhiều tour theo dấu các bộ phim đã được khai thác tại Việt Nam. Trên thế giới, Expedia Unpack '27 dự báo Emily in Paris mùa 6 và The White Lotus mùa 4 tiếp tục truyền cảm hứng du lịch đến các địa điểm quay phim tại châu Âu.
  • Du lịch gia đình đa thế hệ: Những chuyến đi có ông bà, cha mẹ và trẻ nhỏ cùng tham gia đang được chú ý tại châu Á. Theo CNA (2/2026), Đà Nẵng, Hội An và Phú Quốc là những điểm đến Việt Nam nổi bật cho loại hình này, nhờ kết hợp nghỉ dưỡng biển, di sản văn hóa và các hoạt động giải trí. Chẳng hạn, một chuyến đi Đà Nẵng – Hội An cho phép người lớn tuổi tham quan phố cổ, trong khi trẻ em trải nghiệm bãi biển và khu vui chơi.
  • Du lịch cộng đồng và trải nghiệm bản địa: Chương trình thực tế Gia Đình Haha đã đưa du lịch cộng đồng đến gần hơn với giới trẻ Việt Nam. Sau khi chương trình phát sóng năm 2025, nhiều khán giả tìm đến Bản Liền (Lào Cai) để gặp chị Vàng Thị Thông, lưu trú tại homestay và trải nghiệm cuộc sống của người Tày như hái chè, làm nông, nấu ăn cùng người dân. Theo VTV (7/2025), homestay của chị Thông kín lịch trong nhiều tháng. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (8/2025) cũng ghi nhận lượng khách đặt phòng tại các cơ sở lưu trú khác trong xã tăng 30–40% sau khi chương trình lên sóng.

Tại sao nghiên cứu thị trường du lịch quan trọng đối với doanh nghiệp?

Tại sao nghiên cứu thị trường du lịch quan trọng
Nghiên cứu thị trường du lịch giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng và kiểm chứng những quyết định kinh doanh trước khi triển khai.

Trong môi trường cạnh tranh, dữ liệu đặt phòng hoặc doanh thu chủ yếu phản ánh kết quả đã xảy ra. Nghiên cứu hành vi du khách giúp giải thích nguyên nhân phía sau những kết quả đó.

Nghiên cứu thị trường du lịch là gì?

Nghiên cứu thị trường du lịch (Travel Market Research) là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu về thị trường, hành vi du khách, insights khách du lịch và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ du lịch.

Nghiên cứu tập trung làm rõ:

  • Du khách tìm kiếm và lựa chọn điểm đến như thế nào?
  • Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ngân sách và quyết định đặt dịch vụ?
  • Các phân khúc khách hàng khác nhau về nhu cầu ra sao?
  • Thay đổi trong thị trường ảnh hưởng như thế nào đến ý định du lịch?

Kết quả nghiên cứu hỗ trợ các quyết định thực tế như thiết kế tour, xác định mức giá hoặc lựa chọn thị trường khách mục tiêu.

Khi nào doanh nghiệp cần thực hiện nghiên cứu thị trường du lịch?

Nghiên cứu đặc biệt hữu ích trước các quyết định có mức đầu tư lớn hoặc khi hiệu quả kinh doanh chưa đáp ứng kỳ vọng. Những thời điểm quan trọng gồm:

  • Trước khi mở rộng điểm đến: Xác định tiềm năng nhu cầu và nhóm du khách mục tiêu.
  • Trước khi thay đổi giá: Đánh giá mức độ nhạy cảm với giá và khả năng chi trả.
  • Trước khi ra mắt dịch vụ mới: Kiểm chứng sức hấp dẫn của ý tưởng và trải nghiệm.
  • Khi doanh thu hoặc tỷ lệ đặt dịch vụ giảm: Xác định nguyên nhân từ góc nhìn khách hàng.
  • Trước mùa du lịch cao điểm: Đánh giá thay đổi về nhu cầu và thời điểm đặt dịch vụ.

Doanh nghiệp cũng cần cập nhật nghiên cứu khi các yếu tố như chi phí đi lại, thời tiết hoặc chính sách du lịch có tác động đáng kể đến hành vi khách hàng.

Nghiên cứu ngành du lịch được ứng dụng vào những quyết định nào?

Nghiên cứu ngành du lịch được ứng dụng vào những quyết định nào?
Nghiên cứu thị trường du lịch giúp doanh nghiệp hiểu điều gì thúc đẩy khách hàng đặt dịch vụ, những yếu tố khiến họ do dự và đâu là cơ hội tăng trưởng đáng đầu tư. Dưới đây là 12 ứng dụng thực tế, từ xây dựng chiến lược giá đến phát triển sản phẩm và cải thiện trải nghiệm du khách.

1. Xác định mức giá khách hàng sẵn sàng chi trả

Nghiên cứu mức độ nhạy cảm với giá giúp doanh nghiệp xác định khách hàng chấp nhận mức giá nào, sẵn sàng trả thêm cho lợi ích gì và khi nào mức giá trở thành rào cản đặt dịch vụ. Những kết quả này hỗ trợ xây dựng gói dịch vụ và chiến lược giá theo từng phân khúc.

Ví dụ: Một resort tại Phú Quốc muốn ra mắt gói nghỉ dưỡng gia đình và đang cân nhắc hai lựa chọn:

  • Gói A – 2,5 triệu đồng/đêm: Phòng gia đình kèm bữa sáng.
  • Gói B – 3 triệu đồng/đêm: Bao gồm thêm dịch vụ đưa đón sân bay và hoạt động dành cho trẻ em.

Thông qua khảo sát và kiểm thử lựa chọn, resort xác định tỷ lệ khách ưu tiên từng gói, mức giá chấp nhận và tiện ích tạo ra giá trị lớn nhất trước khi quyết định triển khai.

2. Phân tích thời điểm khách hàng đặt dịch vụ

Hiểu rõ thời điểm du khách bắt đầu lên kế hoạch, tìm kiếm thông tin và hoàn tất đặt phòng giúp doanh nghiệp tối ưu thời gian triển khai chiến dịch, chương trình ưu đãi và kế hoạch bán phòng.

Ví dụ: Một chuỗi khách sạn tại Đà Nẵng nhận thấy lượng đặt phòng dịp Tết tăng mạnh vào những tuần cuối trước kỳ nghỉ. Tuy nhiên, doanh nghiệp chưa rõ khách bắt đầu cân nhắc chuyến đi từ khi nào.

Nghiên cứu hành trình đặt phòng giúp phân biệt:

  • Giai đoạn tìm kiếm: Khi khách bắt đầu so sánh điểm đến, giá và dịch vụ.
  • Giai đoạn đặt phòng: Khi khách sẵn sàng thanh toán và xác nhận chuyến đi.

Qua đó, khách sạn xác định thời điểm cần tăng nhận diện thương hiệu và thời điểm tập trung quảng cáo chuyển đổi.

3. Kiểm thử ý tưởng tour và trải nghiệm mới

Trước khi ra mắt tour hoặc dịch vụ mới, doanh nghiệp cần xác định sản phẩm có thực sự hấp dẫn khách hàng, ai có nhu cầu cao nhất và yếu tố nào thúc đẩy quyết định đặt tour.

Ví dụ: Một công ty lữ hành tại Huế dự định phát triển tour ẩm thực buổi tối kết hợp khám phá văn hóa địa phương.

Thay vì chỉ hỏi khách có thích ý tưởng này không, doanh nghiệp giới thiệu các phiên bản tour với lịch trình, thời lượng và mức giá khác nhau.

Kết quả giúp xác định khách ưu tiên trải nghiệm ẩm thực đường phố hay bữa ăn truyền thống, mức giá họ chấp nhận và phiên bản tour có ý định đặt cao nhất.

4. Đánh giá tác động của sự kiện đến nhu cầu du lịch

Concert, lễ hội và sự kiện thể thao thu hút lượng lớn khách đến một địa điểm trong thời gian ngắn. Nghiên cứu giúp doanh nghiệp phân biệt nhu cầu phát sinh từ sự kiện với nhu cầu du lịch thông thường, đồng thời hiểu hành vi lưu trú và chi tiêu của nhóm khách tham dự.

Ví dụ: Trong thời gian diễn ra Lễ hội Pháo hoa Quốc tế Đà Nẵng, một khách sạn ghi nhận lượng đặt phòng tăng mạnh.

Khảo sát khách lưu trú giúp xác định bao nhiêu người đến chủ yếu để xem pháo hoa, bao nhiêu người đã có kế hoạch nghỉ dưỡng từ trước và liệu khách có kéo dài chuyến đi để tham quan thành phố hay không.

Kết quả cung cấp cơ sở để khách sạn xây dựng gói lưu trú theo sự kiện và lên kế hoạch kinh doanh cho những mùa lễ hội tiếp theo.

5. Đánh giá tiềm năng của điểm đến du lịch mới

Một điểm đến thu hút sự quan tâm trên mạng xã hội chưa chắc đã tạo ra nhu cầu đặt dịch vụ tương ứng. Nghiên cứu giúp xác định quy mô nhóm khách tiềm năng, động lực lựa chọn điểm đến và những rào cản ảnh hưởng đến quyết định du lịch.

Ví dụ: Sau hiệu ứng của chương trình Gia Đình Haha, một đơn vị du lịch muốn phát triển tour trải nghiệm văn hóa tại Bản Liền, Lào Cai.

Doanh nghiệp khảo sát khách hàng để tìm hiểu họ muốn trải nghiệm hoạt động nông nghiệp, lưu trú homestay hay gặp gỡ người dân địa phương. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của thời gian di chuyển, điều kiện lưu trú và chi phí đến quyết định đặt tour.

Những kết quả này giúp doanh nghiệp lựa chọn trải nghiệm có nhu cầu thực tế và xác định nhóm khách mục tiêu trước khi đầu tư mở rộng.

6. Phân tích hành trình tìm kiếm và đặt dịch vụ

Du khách tương tác với nhiều nền tảng trước khi hoàn tất chuyến đi, từ Google, TikTok đến Booking.com và Traveloka. Nghiên cứu hành trình khách hàng giúp doanh nghiệp xác định kênh nào tạo nhận biết, kênh nào thúc đẩy cân nhắc và điều gì khiến khách quyết định đặt dịch vụ.

Ví dụ: Một khách sạn boutique tại Hội An nhận được nhiều lượt truy cập website nhưng tỷ lệ đặt phòng trực tiếp thấp.

Nghiên cứu phát hiện khách hàng thường biết đến khách sạn qua mạng xã hội, sau đó chuyển sang nền tảng đặt phòng để so sánh giá, đánh giá và điều kiện hủy phòng.

Doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả để cải thiện thông tin trên website, chính sách đặt trực tiếp và cách phân bổ ngân sách tiếp thị giữa các kênh.

7. Tìm hiểu vai trò của AI trong quyết định du lịch

AI đang tham gia vào quá trình tìm kiếm điểm đến và xây dựng lịch trình. Nghiên cứu giúp doanh nghiệp hiểu du khách sử dụng AI ở giai đoạn nào, mức độ tin tưởng ra sao và những thông tin nào ảnh hưởng đến quyết định đặt dịch vụ thực tế.

Ví dụ: Một công ty du lịch nhận thấy khách hàng bắt đầu sử dụng ChatGPT để tìm kiếm lịch trình khám phá Đà Lạt thay vì chỉ tham khảo các bài viết du lịch truyền thống.

Doanh nghiệp thực hiện khảo sát để tìm hiểu:

  • Du khách sử dụng AI để khám phá điểm đến, so sánh chi phí hay xây dựng lịch trình?
  • Sau khi nhận gợi ý từ AI, họ kiểm chứng thông tin ở đâu và điều gì khiến họ quyết định đặt tour?

Kết quả giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn những điểm chạm mới trong hành trình khách hàng và vai trò của từng kênh thông tin.

8. Đánh giá thay đổi nhu cầu khi chi phí và điều kiện du lịch biến động

Giá vé máy bay, chi phí lưu trú và thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch du lịch. Nghiên cứu giúp doanh nghiệp đánh giá khách hàng điều chỉnh ngân sách, thời gian hoặc điểm đến như thế nào khi điều kiện thay đổi.

Ví dụ: Một công ty lữ hành bán tour Phú Quốc muốn đánh giá tác động nếu giá vé máy bay tăng 20%.

Nghiên cứu kiểm thử các tình huống khác nhau để xem khách hàng sẽ:

  • Giữ nguyên kế hoạch và chấp nhận chi phí cao hơn.
  • Rút ngắn thời gian lưu trú để tiết kiệm.
  • Chuyển sang điểm đến khác có chi phí thấp hơn.
  • Hoãn chuyến đi sang thời điểm khác.

Kết quả giúp doanh nghiệp chuẩn bị các phương án sản phẩm và dự báo nhu cầu theo từng kịch bản, thay vì phụ thuộc vào dữ liệu bán tour của mùa trước.

9. Cải thiện trải nghiệm và khả năng giữ chân khách hàng

Nghiên cứu trải nghiệm khách hàng giúp xác định đâu là vấn đề ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng, ý định quay lại và khả năng giới thiệu dịch vụ cho người khác.

Ví dụ: Một khu nghỉ dưỡng tại Nha Trang nhận được nhiều đánh giá tích cực về cảnh quan nhưng tỷ lệ khách quay lại vẫn thấp.

Khảo sát sau lưu trú cho thấy những vấn đề cần kiểm tra sâu hơn, chẳng hạn thời gian nhận phòng lâu, lựa chọn bữa sáng hạn chế hoặc dịch vụ chăm sóc khách hàng chưa đáp ứng kỳ vọng.

Bằng cách đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, resort xác định hạng mục cần ưu tiên cải thiện thay vì đầu tư dàn trải vào mọi tiện ích.

10. Đo lường sức khỏe và khả năng cạnh tranh của thương hiệu

Nghiên cứu sức khỏe thương hiệu (Brand Health Tracking) giúp doanh nghiệp theo dõi mức độ nhận biết, cân nhắc, yêu thích và lựa chọn thương hiệu so với các đối thủ cạnh tranh.

Ví dụ: Một chuỗi khách sạn tại Việt Nam có độ nhận biết thương hiệu cao nhưng lượng đặt phòng từ khách mới chưa đạt kỳ vọng.

Nghiên cứu thương hiệu phát hiện khách hàng biết đến chuỗi khách sạn nhưng đánh giá đối thủ có vị trí thuận tiện hơn hoặc mang lại giá trị tốt hơn so với số tiền bỏ ra.

Kết quả giúp doanh nghiệp xác định lợi thế cần truyền thông rõ hơn và những điểm yếu trong nhận thức thương hiệu cần cải thiện.

11. Đánh giá nhu cầu du lịch bền vững

Nghiên cứu du lịch bền vững giúp doanh nghiệp xác định mức độ quan tâm thực tế đối với các sáng kiến môi trường và ảnh hưởng của chúng đến quyết định lựa chọn dịch vụ.

Ví dụ: Một resort tại Hội An muốn đầu tư thêm vào mô hình lưu trú xanh, bao gồm giảm nhựa dùng một lần và sử dụng các sản phẩm thân thiện môi trường.

Khảo sát có thể đo lường sự khác biệt giữa khách hàng đánh giá cao những sáng kiến này và khách thực sự ưu tiên lựa chọn resort vì các cam kết bền vững.

Doanh nghiệp cũng có thể kiểm thử mức giá khách sẵn sàng trả thêm, qua đó cân nhắc các khoản đầu tư phù hợp với nhu cầu thị trường.

12. Xác định tiềm năng các phân khúc du lịch chuyên biệt

Thị trường du lịch bao gồm nhiều nhóm khách với nhu cầu riêng, như du lịch chăm sóc sức khỏe, du lịch gia đình đa thế hệ hoặc du lịch kết hợp công tác. Nghiên cứu phân khúc mới giúp doanh nghiệp xác định nhóm khách có tiềm năng thương mại và thiết kế dịch vụ đáp ứng đúng nhu cầu của họ.

Ví dụ: Một resort tại Đà Lạt muốn phát triển gói nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe (Wellness Retreat).

Nghiên cứu phân khúc giúp làm rõ:

  • Nhóm khách mục tiêu: Người đi làm tìm kiếm kỳ nghỉ thư giãn cuối tuần hay khách quan tâm đến các chương trình chăm sóc sức khỏe chuyên sâu?
  • Nhu cầu trải nghiệm: Khách ưu tiên spa, yoga, hoạt động ngoài thiên nhiên hay chương trình nghỉ dưỡng kết hợp dinh dưỡng?
  • Khả năng chi trả: Mức ngân sách và thời gian lưu trú nào phù hợp với từng nhóm?

Từ kết quả, resort xác định phân khúc ưu tiên, lựa chọn những dịch vụ nên phát triển và xây dựng gói nghỉ dưỡng có tiềm năng thương mại cao hơn.

Quy trình 10 bước nghiên cứu thị trường du lịch tại Việt Nam

Một dự án nghiên cứu hiệu quả cần được thiết kế xoay quanh quyết định kinh doanh cụ thể. Quy trình dưới đây giúp doanh nghiệp chuyển từ câu hỏi ban đầu đến những kết luận có cơ sở dữ liệu.

Bước 1. Xác định mục tiêu nghiên cứu

Bắt đầu bằng quyết định mà doanh nghiệp cần đưa ra. Thay vì đặt mục tiêu chung như tìm hiểu xu hướng du lịch, hãy xác định một câu hỏi cụ thể: Khách sạn có nên phát triển gói nghỉ dưỡng gia đình vào mùa hè 2027?

Mục tiêu rõ ràng giúp lựa chọn dữ liệu cần thu thập và tiêu chí đánh giá thành công.

Bước 2. Xác định nhóm du khách mục tiêu

Phân chia đối tượng nghiên cứu dựa trên hành vi và mục đích chuyến đi. Tại Việt Nam, doanh nghiệp có thể phân biệt khách du lịch nội địa với khách quốc tế, sau đó chia nhỏ theo ngân sách hoặc hình thức du lịch.

Quan trọng hơn, đối tượng khảo sát cần phản ánh đúng nhóm khách mà doanh nghiệp thực sự muốn phục vụ.

Bước 3. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu

Kết hợp phương pháp định lượng và định tính theo mục tiêu dự án.

  • Khảo sát trực tuyến: Đo lường sở thích, ý định đặt dịch vụ và mức độ nhạy cảm với giá.
  • Phỏng vấn chuyên sâu: Tìm hiểu động lực hoặc rào cản phía sau quyết định.
  • Phân tích đánh giá trực tuyến: Xác định những phản hồi phổ biến về trải nghiệm.
  • Phân tích dữ liệu đặt dịch vụ: Theo dõi hành vi mua thực tế và hiệu quả thương mại.

Các phương pháp bổ sung cho nhau để cung cấp góc nhìn đầy đủ hơn về hành vi du khách.

Bước 4. Thiết kế mẫu khảo sát phù hợp

Xây dựng tiêu chí tuyển chọn dựa trên nhóm khách mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Nếu nghiên cứu khách du lịch nội địa, doanh nghiệp cần xác định độ tuổi, khu vực sinh sống, lịch sử du lịch và các điều kiện tham gia phù hợp.

Hạn ngạch mẫu giúp kiểm soát cơ cấu người tham gia. Tuy nhiên, để kết luận mang tính đại diện, doanh nghiệp còn cần xem xét phạm vi bao phủ của nguồn tuyển mẫu và những sai lệch chọn mẫu có thể phát sinh.

Bước 5. Bản địa hóa bảng câu hỏi

Sử dụng ngôn ngữ và tình huống quen thuộc với du khách Việt Nam. Những câu hỏi liên quan đến ngân sách cần dùng đơn vị tiền tệ phù hợp. Các phương án về thời điểm du lịch cần phản ánh kỳ nghỉ thực tế tại Việt Nam, như Tết Nguyên đán hoặc kỳ nghỉ hè.

Bảng hỏi rõ ràng giúp người tham gia hiểu đúng nội dung và cung cấp câu trả lời chính xác hơn.

Bước 6. Kiểm thử các tình huống ra quyết định

Đặt người tham gia trước những lựa chọn du lịch cụ thể. Một khách sạn có thể trình bày các gói lưu trú với mức giá và tiện ích khác nhau để đo lường lựa chọn của khách hàng.

Thử nghiệm này cung cấp bằng chứng hữu ích hơn việc chỉ hỏi khách hàng có thích một dịch vụ hay không.

Bước 7. Thu thập và kiểm soát chất lượng dữ liệu

Theo dõi chất lượng câu trả lời trong suốt quá trình thu thập dữ liệu. Cần phát hiện các phản hồi thiếu nhất quán, người tham gia không đáp ứng tiêu chí tuyển chọn và những câu trả lời có dấu hiệu thiếu tập trung. Việc kiểm soát chất lượng dữ liệu giúp giảm rủi ro đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu sai lệch.

Bước 8. Phân tích kết quả theo phân khúc

So sánh kết quả giữa những nhóm du khách có đặc điểm khác nhau. Chẳng hạn, mức ngân sách trung bình của toàn bộ mẫu chưa cho thấy nhóm khách gia đình và khách đi một mình khác nhau như thế nào trong lựa chọn lưu trú. Phân tích dữ liệu theo phân khúc giúp xác định đối tượng phù hợp với từng sản phẩm và cơ hội kinh doanh cụ thể.

Bước 9. Chuyển kết quả thành quyết định kinh doanh

Liên kết phát hiện nghiên cứu với các hành động có thể triển khai. Nếu khách hàng đánh giá cao chính sách hủy phòng linh hoạt, doanh nghiệp cần xem xét điều chỉnh điều kiện đặt phòng và đo lường ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi. Mỗi khuyến nghị nên chỉ rõ nhóm khách mục tiêu và chỉ số cần theo dõi sau triển khai.

Bước 10. Kiểm chứng trước khi mở rộng

Thử nghiệm giải pháp trên quy mô phù hợp trước khi đầu tư lớn. Doanh nghiệp có thể triển khai một gói tour mới tại một điểm đến hoặc thử mức giá khác nhau trong phạm vi được kiểm soát. Kết hợp phản hồi khách hàng với kết quả kinh doanh thực tế giúp xác định giải pháp phù hợp trước khi nhân rộng.

TGM Research hỗ trợ nghiên cứu thị trường du lịch như thế nào?

TGM Research hỗ trợ doanh nghiệp du lịch, khách sạn và các đơn vị lữ hành tiếp cận đúng nhóm du khách, thu thập dữ liệu đáng tin cậy và hiểu rõ những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đặt dịch vụ. Tùy theo mục tiêu, ngân sách và nguồn lực nghiên cứu nội bộ, doanh nghiệp có thể lựa chọn:

  • Dịch vụ cung cấp mẫu khảo sát (Sample-Only Research): Thông qua Online Research Panels tại Việt Nam, TGM hỗ trợ tuyển chọn người tham gia theo tiêu chí nghiên cứu, chẳng hạn khách đã đi du lịch trong 12 tháng qua, gia đình có con nhỏ hoặc người thường đặt phòng trực tuyến. Giải pháp phù hợp với doanh nghiệp và agency đã có bảng hỏi, phương pháp nghiên cứu và đội ngũ phân tích riêng.
  • Nghiên cứu thị trường trọn gói (Full-Service Research): TGM hỗ trợ toàn bộ quy trình, từ thiết kế phương pháp, xây dựng bảng hỏi, thu thập dữ liệu đến phân tích và báo cáo kết quả. Full-Service Research phù hợp khi doanh nghiệp cần nghiên cứu chuyên sâu, như kiểm thử giá phòng khách sạn, phân khúc du khách hoặc đánh giá tiềm năng của một sản phẩm du lịch mới.
  • Báo cáo Travel Consumer Insights: Các báo cáo TGM Travel Insights cung cấp dữ liệu về sở thích điểm đến, hành vi đặt dịch vụ, ngân sách và động lực du lịch. Doanh nghiệp có thể tham khảo xu hướng tại những thị trường được khảo sát để hiểu nhu cầu khách quốc tế và xác định cơ hội tiếp cận từng nhóm du khách. TGM cũng đã phát hành các báo cáo Travel Insights 2026 cho một số thị trường.
  • Khảo sát nhanh tại Việt Nam (Vietnam Omnibus Research): TGM Vietnam National Omnibus cho phép doanh nghiệp bổ sung câu hỏi vào một khảo sát chung, giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian thu thập dữ liệu. Giải pháp phù hợp khi cần kiểm chứng nhanh mức độ quan tâm đến điểm đến mới, ý định du lịch dịp lễ hoặc phản ứng của người tiêu dùng với một chương trình ưu đãi. Các nhóm du khách chuyên biệt cần được đánh giá tính khả thi của mẫu trước khi triển khai.

Với mạng lưới nghiên cứu tại hơn 130 thị trường, TGM kết hợp khả năng tiếp cận người tiêu dùng địa phương với các giải pháp nghiên cứu linh hoạt, giúp doanh nghiệp lựa chọn phương pháp phù hợp và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Nguồn số liệu nào phù hợp để đánh giá quy mô thị trường du lịch Việt Nam?
Cục Thống kê và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam là hai nguồn chính để theo dõi lượng khách quốc tế, khách nội địa, tổng thu từ du lịch và tốc độ tăng trưởng thị trường. Doanh nghiệp nên so sánh số liệu cùng kỳ, phân tích theo thị trường khách và thời điểm du lịch để nhận diện những khu vực hoặc phân khúc đang tăng trưởng.

Tuy nhiên, số liệu thống kê chỉ phản ánh quy mô và diễn biến thị trường. Để hiểu du khách chi tiêu bao nhiêu, ưu tiên dịch vụ nào và điều gì ảnh hưởng đến quyết định đặt chuyến, doanh nghiệp cần kết hợp khảo sát người tiêu dùng với dữ liệu đặt phòng hoặc giao dịch thực tế.
2. Nghiên cứu du lịch nội địa và khách quốc tế đến Việt Nam có cần thiết kế khác nhau?
Có. Nghiên cứu khách nội địa cần tập trung vào hành vi du lịch của người Việt, bao gồm ngân sách, phương tiện di chuyển, thời điểm nghỉ lễ và sở thích điểm đến. Với khách quốc tế, nghiên cứu cần phân chia theo thị trường xuất phát, chẳng hạn Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu, vì mỗi nhóm có hành vi đặt dịch vụ và kỳ vọng trải nghiệm khác nhau.

Thời điểm khảo sát cũng ảnh hưởng đến kết quả. Khảo sát trước chuyến đi giúp đánh giá ý định du lịch và yếu tố lựa chọn Việt Nam, trong khi khảo sát sau chuyến đi phản ánh trải nghiệm thực tế, mức độ hài lòng và ý định quay lại. Doanh nghiệp cần xác định rõ nhóm khách và mục tiêu trước khi thiết kế mẫu nghiên cứu.
3. Khảo sát trực tuyến có đủ chất lượng để nghiên cứu hành vi du khách Việt Nam?
Có, khi mẫu khảo sát phản ánh đúng nhóm du khách mục tiêu và được kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Chẳng hạn, nếu nghiên cứu hành vi đặt khách sạn trực tuyến, doanh nghiệp có thể tuyển người đã đặt phòng trong 6–12 tháng gần đây, đồng thời thiết lập hạn ngạch theo độ tuổi, khu vực và tần suất du lịch để bảo đảm thu thập đủ dữ liệu từ các nhóm cần phân tích.

Chất lượng còn phụ thuộc vào việc xác minh người tham gia, phát hiện câu trả lời thiếu nhất quán và kiểm soát sai lệch mẫu. Với những nhóm du khách khó tiếp cận trực tuyến, khảo sát tại điểm đến hoặc phỏng vấn trực tiếp sẽ giúp bổ sung góc nhìn còn thiếu. Quy mô mẫu lớn không bảo đảm tính đại diện nếu nguồn tuyển mẫu chưa bao phủ đầy đủ đối tượng nghiên cứu.
4. Doanh nghiệp cần theo dõi chỉ số nào để đánh giá hiệu quả nghiên cứu du lịch?
Chỉ số cần gắn trực tiếp với mục tiêu kinh doanh mà nghiên cứu hướng đến. Nếu kiểm thử gói nghỉ dưỡng mới, doanh nghiệp nên đo lường ý định đặt dịch vụ, mức giá sẵn sàng chi trả và tỷ lệ lựa chọn giữa các gói. Sau khi triển khai, các chỉ số như tỷ lệ chuyển đổi đặt phòng, giá phòng bình quân (ADR) và doanh thu sẽ giúp đánh giá kết quả thực tế.

Với nghiên cứu trải nghiệm khách hàng, những chỉ số quan trọng gồm mức độ hài lòng (CSAT), chỉ số sẵn sàng giới thiệu (NPS), tỷ lệ khách quay lại và số lượng khiếu nại. Doanh nghiệp nên so sánh kết quả trước và sau khi áp dụng các cải tiến, đồng thời xem xét yếu tố mùa vụ và biến động thị trường để đánh giá chính xác hơn tác động của quyết định nghiên cứu.

Tài liệu tham khảo

  1. Agoda. (2025, November 25). The Vietnamese traveler in 2026 [Agoda 2026 Travel Outlook Report]. https://www.agoda.com/press/wp-content/uploads/2025/11/VN-Market.pdf
  2. Agoda. (2026, March 19). Agoda unveils Asia's top foodie travelers. https://www.agoda.com/press/agoda-unveils-asias-top-foodie-travelers/
  3. Bích Phương. (2026, 8 tháng 10). 'Mùa concert' tháng 10 khiến lượng đặt vé máy bay tăng 70%. VnExpress. https://vnexpress.net/mua-concert-thang-10-khien-luong-dat-ve-may-bay-tang-70-5130054.html
  4. Bộ Khoa học và Công nghệ. (2026, 10 tháng 10). Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì Hội nghị Thượng đỉnh Việt Nam về Đổi mới sáng tạo. https://mst.gov.vn/bo-khoa-hoc-va-cong-nghe-chu-tri-hoi-nghi-thuong-dinh-viet-nam-ve-doi-moi-sang-tao-197261010114310741.htm
  5. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2025, 25 tháng 8). Thúc đẩy du lịch và nông nghiệp từ chương trình truyền hình thực tế. https://bvhttdl.gov.vn/Pages/chi-tiet.aspx?url=/thuc-day-du-lich-va-nong-nghiep-tu-chuong-truyen-hinh-thuc-te-20250825093450463.htm
  6. Cổng thông tin du lịch thành phố Đà Nẵng. (2026, 3 tháng 7). Những con số ấn tượng sau vòng loại DIFF 2026: Hơn 557.000 lượt khách lưu trú, sức hút tiếp tục lan tỏa. https://danangfantasticity.com/ru/tin-tuc/nhung-con-so-an-tuong-sau-vong-loai-diff-2026
  7. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam. (2026, 7 tháng 10). [Infographic] Tình hình khách du lịch 9 tháng đầu năm 2026. https://vietnamtourism.gov.vn/post/68585
  8. Cục Thống kê. (2026, 3 tháng 10). Thông cáo báo chí tình hình kinh tế – xã hội quý III và 9 tháng năm 2026. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/10/thong-cao-bao-chi-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iii-va-9-thang-nam-2026/
  9. De Silva, A. (2026, February 18). All in the family: Where to go in Asia for a multigenerational vacation in 2026. CNA Luxury. https://cnaluxury.channelnewsasia.com/experiences/multigenerational-family-vacations-asia-2026-292446
  10. Expedia. (2026). Unpack '27: The trends in travel. https://www.expedia.com/unpack27/
  11. Hương Huyền. (2025, 20 tháng 7). Du lịch thêm sức hút nhờ các chương trình truyền hình. VTV. https://vtv.vn/du-lich-them-suc-hut-nho-cac-chuong-trinh-truyen-hinh-100250719155807255.htm
  12. Nguyen, T. (2026, May 15). The rise of independent travel in Vietnam is changing how destinations, airlines, and tour brands compete. Decision Lab. https://www.decisionlab.co/blog/the-rise-of-independent-travel-in-vietnam-is-changing-how-destinations-airlines-and-tour-brands-compete
  13. Trinh Nguyễn. (2026, 27 tháng 4). Phát triển tiềm năng du lịch thông qua các tác phẩm điện ảnh. Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam. https://vfda.vn/phat-trien-tiem-nang-du-lich-thong-qua-cac-tac-pham-dien-anh-d7986.html
  14. Visa. (2026, June 25). Vietnam gains popularity as Asia Pacific travelers prioritize familiarity, flexibility: Visa report. https://www.visa.com.vn/en_VN/about-visa/newsroom/press-releases/vietnam-gains-popularity-as-asia-pacific-travelers-prioritize-familiarity-flexibility-visa-report.html
Thành công bắt đầu từ đây
Giữ liên lạc & liên hệ TGM Research với dự án của bạn

Hỏi và thu thập câu trả lời ngay! Vui lòng điền vào mẫu. Cho chúng tôi biết về nhu cầu của bạn – và chúng tôi sẽ giúp bạn.
Địa chỉ email này đang được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó. Bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
TGM Research Logo

Cảm ơn bạn đã gửi tin nhắn. Chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm.

Rất tiếc — đã xảy ra lỗi.

Vui lòng thử lại sau giây lát.
Nếu sự cố vẫn tiếp tục, hãy liên hệ Địa chỉ email này đang được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó. Bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó. để được hỗ trợ.