Skip to main content
Ứng dụng nghiên cứu thị trường FMCG Việt Nam

12 ứng dụng nghiên cứu người tiêu dùng FMCG Việt Nam: Nên đầu tư vào đâu để tăng trưởng hiệu quả?

07/30/2026
(Cập nhật 08/03/2026)

Ứng dụng của nghiên cứu

Viết bởi
TGM Logo
Thao Cong
I’m here to bring new ideas, fresh perspectives, and help you navigate what to do next in a data-saturated global market.
Ngành hàng tiêu dùng nhanh thường có danh mục sản phẩm rộng và được phân phối qua nhiều kênh. Mỗi sản phẩm, dung tích, mức giá và điểm bán đều tạo ra một quyết định đầu tư riêng. Khi có quá nhiều yếu tố cùng tác động, câu hỏi quan trọng nhất là doanh nghiệp cần ưu tiên quyết định nào trước.

Kết quả kinh doanh yếu có thể bắt nguồn từ mức giá chưa hợp lý, bao bì chưa đáp ứng nhu cầu, tỷ lệ mua lại thấp hoặc sản phẩm dần mất sức hút. Nghiên cứu người tiêu dùng giúp xác định đúng nguyên nhân trước khi doanh nghiệp dành thêm ngân sách cho việc điều chỉnh sản phẩm hoặc mở rộng phân phối.

Vậy ứng dụng nghiên cứu nào cần được ưu tiên trong chiến lược FMCG tiếp theo?

Bài viết này giải thích cách từng ứng dụng nghiên cứu hoạt động, loại thông tin doanh nghiệp nhận được và cách chuyển kết quả thành hành động thương mại. Nội dung đặc biệt hữu ích cho đội ngũ thương hiệu, quản lý sản phẩm, tiếp thị và nghiên cứu đang cần bằng chứng rõ ràng hơn trước khi ra quyết định.

1. Tối ưu dung tích và mức giá sản phẩm

Tối ưu dung tích và mức giá sản phẩm
Nghiên cứu dung tích và giá giúp doanh nghiệp hiểu cách kích cỡ bao bì và mức giá phối hợp với nhau trong toàn bộ danh mục sản phẩm.

Kết quả giúp xác định sản phẩm nào phù hợp để thu hút người mua mới, sản phẩm nào nên giữ vai trò chủ lực, dung tích nào tạo cảm giác tiết kiệm và lợi ích nào đủ sức thuyết phục người mua chọn dòng cao cấp. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng mức giá dễ tiếp cận hơn, duy trì lợi nhuận và làm rõ sự khác biệt giữa các lựa chọn.
Nội dung cần quyết định Nghiên cứu giúp xác định
Mức giá mua lần đầu Mức giá thấp nhất khuyến khích dùng thử mà không làm giảm giá trị sản phẩm chủ lực
Mức giá sản phẩm chính Mức giá người tiêu dùng chấp nhận cho lợi ích cốt lõi
Phân khúc cao cấp Lợi ích bổ sung nào đủ sức thuyết phục người mua trả thêm
Giá theo đơn vị sử dụng Dung tích lớn nào tạo cảm giác tiết kiệm rõ ràng
Giá khuyến mãi Mức giảm giá tạo thêm doanh số thay vì chỉ chuyển thời điểm mua
Giá bán theo bộ Khoản tiết kiệm nào khiến gói kết hợp trở nên đáng mua

Nghiên cứu mô phỏng lựa chọn thực tế bằng cách kiểm tra đồng thời mức giá, dung tích, lợi ích sản phẩm và thương hiệu. Kết quả cho thấy nhu cầu thay đổi ra sao khi giá tăng và lợi ích nào giúp duy trì khả năng chấp nhận giá.

Ví dụ, một nghiên cứu về dầu gội tại Việt Nam có thể so sánh:

  • Gói nhỏ có mức giá thấp dành cho người mua thử.
  • Chai tiêu chuẩn đóng vai trò sản phẩm chủ lực.
  • Chai dung tích lớn có giá theo mỗi mililit thấp hơn.
  • Dòng chăm sóc chuyên sâu có lợi ích mạnh và mức giá cao hơn.

Kết quả có thể cho thấy gói nhỏ thu hút người mua mới, trong khi giảm giá sâu cho chai tiêu chuẩn chủ yếu mang lại lợi ích cho những người đã có kế hoạch mua. Chai lớn phục vụ nhu cầu mua dùng lâu dài, còn dòng cao cấp cần chứng minh hiệu quả rõ ràng để giải thích chênh lệch giá.

2. Kiểm tra tuyên bố lợi ích mà người mua hiểu nhanh

Tuyên bố lợi ích, còn thường được gọi là claim trong nghiên cứu và tiếp thị, là lời hứa về công dụng, đặc tính hoặc giá trị mà thương hiệu muốn người tiêu dùng ghi nhớ.

Nghiên cứu FMCG giúp xác định lời hứa nào truyền đạt lợi ích rõ nhất và tạo lý do đủ mạnh để lựa chọn sản phẩm. Tuy nhiên, trong thực tế, một tuyên bố yếu thường gặp hai vấn đề. Ngôn ngữ kỹ thuật khiến người mua không hiểu lợi ích, trong khi lời hứa quá chung chung dễ giống nhiều sản phẩm cạnh tranh.

Nghiên cứu có thể kiểm tra bốn nhóm nội dung:
Nhóm tuyên bố Nghiên cứu xem xét
Lợi ích chính Vấn đề nào của người tiêu dùng được sản phẩm giải quyết
Hiệu quả sử dụng Kết quả nào người mua mong đợi và tin tưởng
Thành phần Thành phần mang lại ý nghĩa gì trong sử dụng hằng ngày
Trải nghiệm cảm quan Hương vị, mùi hương, kết cấu hoặc cảm giác ảnh hưởng đến lựa chọn ra sao

Mỗi phương án cần được đánh giá theo mức độ rõ ràng, đáng tin, khác biệt và ảnh hưởng đến ý định mua. Câu hỏi mở trong nghiên cứu cũng giúp phát hiện từ ngữ gây khó hiểu và cách người tiêu dùng mô tả lợi ích một cách tự nhiên.

Ví dụ, một thương hiệu ngũ cốc ăn sáng có thể kiểm tra:

  • “Được làm từ ngũ cốc nguyên hạt”
  • “Giúp bạn cảm thấy đủ năng lượng suốt buổi sáng”
  • “Giòn thơm với các loại hạt rang”
  • “Bữa sáng nhanh gọn cho ngày bận rộn”

Kết quả có thể cho thấy thông điệp về bữa sáng nhanh gọn thu hút sự chú ý vì người mua nhận ra hoàn cảnh sử dụng ngay. Lợi ích duy trì năng lượng tạo lý do mua mạnh hơn, trong khi thông tin về ngũ cốc nguyên hạt củng cố độ tin cậy.

Doanh nghiệp có thể xây dựng thứ tự thông điệp rõ hơn: mở đầu bằng nhu cầu quen thuộc, tiếp theo là lợi ích chính và kết thúc bằng thành phần hoặc trải nghiệm làm bằng chứng.

Các tuyên bố liên quan đến sức khỏe, dinh dưỡng hoặc hiệu quả cũng cần có cơ sở khoa học và đáp ứng quy định liên quan. Và bạn cũng nên lưu ý rằng, nghiên cứu người tiêu dùng không thay thế bước kiểm tra pháp lý, nhưng giúp xác nhận người mua có hiểu đúng và tin vào thông điệp hay không.

3. Cải thiện chiến lược truyền thông bằng ngôn ngữ của người tiêu dùng

Cải thiện chiến lược truyền thông bằng ngôn ngữ của người tiêu dùng
Nghiên cứu ngôn ngữ người tiêu dùng giúp thương hiệu xây dựng thông điệp dựa trên những từ ngữ và tình huống người mua đã quen thuộc. Thuật ngữ nội bộ thường mô tả đặc tính sản phẩm, trong khi người tiêu dùng tập trung vào vấn đề họ muốn giải quyết.

Một thương hiệu đồ ăn nhẹ có thể sử dụng cụm “khẩu phần được kiểm soát”. Người tiêu dùng lại diễn đạt đơn giản hơn: “Tôi cần món gì đó vừa đủ ăn giữa buổi mà không thấy quá nặng bụng.”

Cách diễn đạt thứ hai giúp đội ngũ sáng tạo nhận ra nhu cầu, thời điểm sử dụng và cảm xúc liên quan.

Nghiên cứu có thể thu thập ngôn ngữ người tiêu dùng qua phỏng vấn chuyên sâu, thảo luận nhóm, câu hỏi mở và kiểm tra thông điệp.
Nội dung nghiên cứu Thông tin thu được Cách thương hiệu sử dụng
Cách mô tả vấn đề Cụm từ tự nhiên mà người tiêu dùng thường sử dụng Xây dựng tiêu đề, câu mở đầu và nội dung trang sản phẩm
Hoàn cảnh sử dụng Thời điểm, địa điểm và lý do nhu cầu xuất hiện Đặt sản phẩm vào tình huống gần với đời sống
Cảm xúc liên quan Trạng thái trước và sau khi sử dụng sản phẩm Xác định giọng điệu và hướng kể chuyện
Thứ tự lợi ích Lợi ích quan trọng nhất và thông tin hỗ trợ Đặt thông điệp mạnh nhất lên trước
Mức độ dễ hiểu Từ ngữ được hiểu ngay và từ ngữ gây nhầm lẫn Đơn giản hóa nội dung trên bao bì và quảng cáo
Khả năng ghi nhớ Cụm từ thu hút sự chú ý và còn được nhớ lại Chọn phương án trước khi sản xuất nội dung
Khác biệt theo kênh Cách người tiêu dùng tìm kiếm và tiếp nhận thông tin Điều chỉnh nội dung cho sàn, mạng xã hội và điểm bán
Khác biệt theo nhóm Nhu cầu và ngôn ngữ thay đổi theo từng nhóm người mua Phát triển nội dung riêng thay vì dùng một thông điệp chung
Tại Việt Nam, cùng một sản phẩm có thể cần cách diễn đạt khác nhau để nghe tự nhiên với người tiêu dùng từng vùng. Chẳng hạn, người miền Bắc thường quen với các từ như “cốc”, “bát”, “ngô” và “lạc”, trong khi người miền Nam thường dùng “ly”, “chén”, “bắp” và “đậu phộng”.

Một quảng cáo đồ uống sử dụng câu “một cốc mát lạnh” có thể gần gũi hơn tại Hà Nội, còn “một ly mát lạnh” thường tự nhiên hơn với người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tương tự, bao bì ghi “vị ngô nướng và lạc rang” dễ được hiểu ngay tại miền Bắc, trong khi “vị bắp nướng và đậu phộng rang” phù hợp hơn với cách gọi phổ biến tại miền Nam.

Những khác biệt này không làm thay đổi lợi ích sản phẩm, nhưng ảnh hưởng đến cảm giác gần gũi và tốc độ người mua hiểu thông điệp. Nghiên cứu giúp thương hiệu xác định từ ngữ nên dùng chung trên toàn quốc và nội dung nào cần điều chỉnh theo từng khu vực.

4. Thúc đẩy chuyển đổi từ thương hiệu cạnh tranh

Nghiên cứu chuyển đổi thương hiệu giúp doanh nghiệp hiểu vì sao người mua tiếp tục chọn đối thủ và điều gì tạo đủ giá trị để họ thay đổi thói quen.

Việc đổi thương hiệu hiếm khi chỉ phụ thuộc vào giá. Người mua thường duy trì lựa chọn vì sản phẩm quen thuộc, dễ tìm thấy, mang lại kết quả ổn định hoặc tạo cảm giác ít rủi ro hơn. Vì thế, nghiên cứu cần so sánh bốn nhóm người tiêu dùng:
Nhóm người tiêu dùng Nghiên cứu tìm hiểu Hành động thương mại
Người đang mua thương hiệu Lý do lựa chọn và điểm chưa hài lòng Bảo vệ lợi ích đang duy trì khách hàng
Người mua thương hiệu cạnh tranh Liên tưởng, động lực lựa chọn và nhu cầu còn thiếu Xác định lý do chuyển đổi đáng tin
Người ưu tiên lựa chọn giá thấp Cách cân nhắc giá, chất lượng và độ tin cậy Tăng giá trị mà không phụ thuộc hoàn toàn vào giảm giá
Người từng mua rồi dừng lại Nguyên nhân rời bỏ sản phẩm Khắc phục vấn đề về sản phẩm, giá hoặc độ phủ

Nghiên cứu cũng cần xem xét các rào cản khiến người mua không muốn thay đổi:

  • Thói quen và sự quen thuộc.
  • Lo ngại sản phẩm mới hoạt động kém hơn.
  • Khó tìm thấy sản phẩm tại kênh mua thường dùng.
  • Khác biệt giữa các lựa chọn chưa đủ rõ.

Ví dụ, một thương hiệu kem đánh răng có thể nhận thấy đối thủ đã gắn chặt với lợi ích làm trắng. Lặp lại cùng thông điệp sẽ khó tạo lý do để người mua xem xét lựa chọn mới.

Nghiên cứu có thể phát hiện một nhu cầu khác như giảm ê buốt, sử dụng chung cho gia đình, cảm giác dễ chịu lâu hơn hoặc độ tin cậy từ chuyên gia nha khoa.

5. Chọn đúng kênh cho từng nhóm người tiêu dùng

Chọn đúng kênh cho từng nhóm người tiêu dùng
Nghiên cứu kênh giúp doanh nghiệp xác định sản phẩm cần xuất hiện ở đâu và phục vụ nhóm người mua nào.

Cùng một người tiêu dùng có thể sử dụng nhiều kênh cho những mục đích khác nhau. Họ mua dùng dần tại siêu thị, mua bổ sung ở tạp hóa, đặt theo bộ trên sàn và khám phá sản phẩm mới qua nội dung trên mạng xã hội. Áp dụng cùng một danh mục và chương trình khuyến mãi cho mọi kênh dễ tạo hiệu quả thấp hoặc cạnh tranh nội bộ giữa các điểm bán.

Nghiên cứu cần kết nối từng kênh với đúng nhóm người mua, mục đích mua, loại bao bì và cách truyền đạt thông tin.
Nội dung nghiên cứu Thông tin cần xác định Cách sử dụng kết quả
Người mua tại từng kênh Đặc điểm hộ gia đình, mức chi tiêu và thói quen mua Ưu tiên phân phối theo nhóm có tiềm năng
Mục đích mua Mua dùng dần, sử dụng ngay, khám phá hoặc bổ sung gấp Chọn loại sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu
Sự phù hợp của danh mục Vai trò sản phẩm, dung tích, giá và lợi ích Xây dựng danh mục riêng cho từng kênh
Phản ứng với ưu đãi Giảm giá, mua theo bộ, quà tặng hoặc tích điểm Phân bổ ngân sách khuyến mãi hiệu quả hơn
Nhu cầu thông tin Đánh giá, hướng dẫn, chứng nhận và thông tin so sánh Điều chỉnh trang sản phẩm và nội dung tại điểm bán
Rào cản mua Hết hàng, khó tìm kiếm, điều kiện giao hàng hoặc thanh toán Cải thiện độ phủ và quá trình mua

Ví dụ: Xây dựng bản đồ kênh cho một thương hiệu đồ uống

Kênh Nhóm người mua Mục đích mua Loại sản phẩm phù hợp Hành động
Siêu thị Gia đình và người mua thường xuyên Mua dùng trong tuần Chai lớn hoặc lốc nhiều sản phẩm Làm rõ giá theo đơn vị và lợi ích dùng chung
Cửa hàng tiện lợi Nhân viên văn phòng, sinh viên và người di chuyển Uống ngay Chai hoặc lon đơn đã được làm lạnh Ưu tiên bao bì dùng một lần tại khu vực đông người
Sàn thương mại điện tử Người mua có kế hoạch và thường so sánh giá Mua theo thùng hoặc bổ sung định kỳ Thùng lớn hoặc bộ nhiều hương vị Thể hiện rõ khoản tiết kiệm và điều kiện giao hàng
Ứng dụng giao hàng nhanh Hộ gia đình đô thị và người mua gấp Bổ sung trước bữa ăn hoặc buổi gặp mặt Lốc nhỏ hoặc bộ theo dịp Duy trì tồn kho chính xác và tạo gói đặt nhanh
Mạng xã hội và livestream Người thích khám phá sản phẩm mới Xem nội dung và mua thử Bộ dùng thử hoặc phiên bản giới hạn Kết hợp trình diễn sản phẩm với ưu đãi mua lần đầu
Tạp hóa và cửa hàng gần nhà Người mua thường xuyên với giỏ hàng nhỏ Mua hằng ngày hoặc bổ sung gần nhà Sản phẩm đơn có mức giá dễ tiếp cận Duy trì độ phủ và lượng hàng ổn định
Bản đồ này giúp doanh nghiệp tránh đưa mọi sản phẩm vào mọi kênh. Phân phối và truyền thông được xây dựng theo đúng mục đích mua đã xác định qua nghiên cứu.

6. Tối ưu mã sản phẩm theo nhu cầu thực tế

Mã sản phẩm, thường được gọi là SKU, là từng phiên bản riêng trong danh mục được phân biệt bằng hương vị, dung tích, bao bì hoặc công thức.

Nghiên cứu giúp xác định mã sản phẩm nào xứng đáng nhận thêm đầu tư và mã nào đang tạo sự trùng lặp không cần thiết.

Doanh số chưa cung cấp toàn bộ câu trả lời. Một sản phẩm bán ít có thể thu hút người mua mới hoặc phục vụ một kênh quan trọng. Một sản phẩm bán tốt lại có thể lấy doanh số từ sản phẩm khác cùng thương hiệu mà không làm tổng doanh thu tăng.

Nghiên cứu cần xem xét cách người tiêu dùng nhận biết và sử dụng từng sản phẩm, sau đó kết hợp kết quả với tốc độ bán, biên lợi nhuận, độ phủ và chi phí vận hành.
Câu hỏi về mã sản phẩm Thông tin người tiêu dùng cần có Hành động có thể thực hiện
Sản phẩm có phục vụ nhu cầu riêng không? Hoàn cảnh sử dụng, nhóm người mua và lợi ích được nhận thấy Giữ lại hoặc củng cố định vị
Sản phẩm có thu hút người mua mới không? Hành vi mua lần đầu và lựa chọn trước đó Dùng làm sản phẩm tiếp cận tại kênh phù hợp
Sản phẩm có tạo mua lại hoặc nâng cấp không? Lý do mua lại và khả năng trả thêm Mở rộng phân phối hoặc truyền thông
Sản phẩm có trùng với lựa chọn khác không? Mức độ giống nhau và khả năng thay thế Kết hợp, định vị lại hoặc loại bỏ
Bao bì có phù hợp với kênh không? Dung tích, mục đích mua và mức giá mong đợi Thiết kế lại hoặc giới hạn kênh
Điều gì xảy ra khi sản phẩm bị loại? Phản ứng của người mua và lựa chọn thay thế Chuyển nhu cầu sang sản phẩm khác cùng thương hiệu

Ví dụ: Nghiên cứu danh mục sữa chua

Mã sản phẩm Kết quả nghiên cứu Quyết định danh mục
Hũ sữa chua nguyên vị nhỏ Thu hút người mua thử và phù hợp bữa sáng cá nhân Giữ vai trò sản phẩm tiếp cận
Hộp lớn dùng cho gia đình Phục vụ tiêu dùng thường xuyên và có giá trị tốt theo khối lượng Mở rộng tại siêu thị và sàn
Sữa chua giàu đạm Thu hút nhóm quan tâm vận động và chấp nhận giá cao hơn Đầu tư như dòng cao cấp
Hương vị theo mùa Tạo dùng thử tốt nhưng tỷ lệ mua lại giảm sau giai đoạn ra mắt Phát hành giới hạn thay vì bán thường xuyên
Kết quả giúp doanh nghiệp tránh đánh giá mọi sản phẩm chỉ bằng sản lượng bán. Mỗi mã sản phẩm cần được xem xét dựa trên vai trò đối với người mua và toàn bộ danh mục.

7. Phát triển danh mục và chiến lược sản phẩm mới

Phát triển danh mục và chiến lược sản phẩm mới
Nghiên cứu danh mục giúp doanh nghiệp xác định nhu cầu người tiêu dùng nào xứng đáng được phát triển thành sản phẩm mới.

Doanh nghiệp thường tổ chức danh mục theo hương vị, định dạng hoặc mức giá. Người tiêu dùng lại đưa ra lựa chọn dựa trên nhu cầu và hoàn cảnh như bữa sáng nhanh, món ăn nhẹ giữa buổi, chia sẻ cùng gia đình hoặc thư giãn vào buổi tối.

Nghiên cứu giúp đánh giá danh mục hiện tại đã phục vụ những thời điểm đó tốt đến đâu.
Nội dung nghiên cứu Thông tin thu được Quyết định danh mục
Nhu cầu người tiêu dùng Vấn đề, kết quả mong muốn và hoàn cảnh sử dụng Xác định không gian nhu cầu cần phục vụ
Mức độ bao phủ hiện tại Nhu cầu đã được phục vụ tốt và khu vực có nhiều sản phẩm trùng lặp Bảo vệ lợi thế và giảm trùng lặp
Nhu cầu chưa được đáp ứng Nhu cầu quan trọng nhưng thiếu lựa chọn đáng tin Ưu tiên ý tưởng sản phẩm mới
Quy mô cơ hội Số người mua, tần suất và tiềm năng chi tiêu Xếp hạng theo giá trị thương mại
Mức độ phù hợp với thương hiệu Người tiêu dùng có tin thương hiệu đáp ứng nhu cầu mới hay không Chọn hướng đi phù hợp với uy tín hiện tại
Mong đợi về sản phẩm Lợi ích, định dạng, hương vị và mức giá Xây dựng yêu cầu phát triển rõ ràng

Ví dụ: Xây dựng danh mục đồ ăn nhẹ theo nhu cầu

Nhu cầu Vị thế hiện tại Kết quả nghiên cứu Hướng phát triển
Thưởng thức vào buổi tối Mạnh Thương hiệu đã gắn với hương vị đậm và nhu cầu chia sẻ Bảo vệ sản phẩm chủ lực và cập nhật hương vị có chọn lọc
Ăn giữa buổi chiều Yếu Người mua muốn đủ no mà không quá nặng bụng Kiểm tra sản phẩm nướng hoặc gói khẩu phần nhỏ
Sử dụng khi vận động Hạn chế Đạm chỉ hấp dẫn khi đi cùng vị quen thuộc và bao bì tiện dụng Phát triển sản phẩm giàu đạm với hoàn cảnh sử dụng rõ
Bữa sáng mang đi Chưa được phục vụ Người mua cần sản phẩm gọn và đủ thay thế một bữa ăn vội Kiểm tra thanh ngũ cốc hoặc bánh có nhân
Sau khi xác định hướng phát triển, nghiên cứu ý tưởng giúp so sánh mức độ liên quan, đáng tin, khác biệt và khả năng mua. Thử nghiệm sản phẩm tiếp tục kiểm tra trải nghiệm thực tế trước khi doanh nghiệp mở rộng sản xuất.

8. Xây dựng chiến lược thương mại điện tử tạo chuyển đổi

Nghiên cứu thương mại điện tử tập trung vào cách sản phẩm xuất hiện, mức độ dễ hiểu và yếu tố thúc đẩy người mua thêm hàng vào giỏ.

Trong cửa hàng vật lý, người mua có thể cầm sản phẩm, đọc nhãn và so sánh kích cỡ. Trên sàn thương mại điện tử, tiêu đề, hình ảnh, đánh giá và thông tin bao bì phải thay thế phần lớn những tín hiệu đó.

Báo cáo Vietnam E-commerce Insights 2025 của TGM, dựa trên khảo sát 1.120 người tiêu dùng Việt Nam từ 18 đến 54 tuổi, cho thấy khoảng một nửa người được khảo sát mua sắm trực tuyến hằng tuần và gần một nửa đã từng mua qua livestream.

Nghiên cứu thương mại điện tử khác với nghiên cứu kênh. Nghiên cứu kênh xác định sản phẩm cần được bán ở đâu, còn nghiên cứu thương mại điện tử xem xét điều gì xảy ra sau khi người mua đã vào sàn hoặc cửa hàng trực tuyến.
Nội dung Nghiên cứu xem xét Hành động
Khả năng được tìm thấy Từ khóa, tiêu đề, ngành hàng và vị trí so với đối thủ Cải thiện tiêu đề và nội dung tìm kiếm
Hình ảnh chính Khả năng nhìn rõ bao bì, dung tích và phiên bản trên màn hình nhỏ Thiết kế hình ảnh dễ hiểu trên điện thoại
Thông tin sản phẩm Lợi ích, thành phần, cách dùng và số lượng Đưa thông tin quan trọng lên đầu
Cách thể hiện giá trị Giá theo đơn vị, số lần dùng và khoản tiết kiệm Làm rõ lợi ích của từng dung tích hoặc gói mua
Tín hiệu tin cậy Đánh giá, chứng nhận và bằng chứng cho lời hứa sản phẩm Làm nổi bật thông tin giúp giảm do dự
Tăng giá trị giỏ hàng Bộ nhiều sản phẩm, lựa chọn bổ sung và gói theo nhu cầu Xây dựng gói mua dựa trên hoàn cảnh thực tế

Ví dụ: Cải thiện trang bán thức ăn thú cưng

Một thương hiệu có thể nhận được nhiều lượt truy cập nhưng ít người thêm sản phẩm vào giỏ. Nghiên cứu có thể phát hiện người mua chưa hiểu dung tích dùng được bao lâu, sản phẩm dành cho độ tuổi nào và các phiên bản khác nhau ra sao.

Thương hiệu có thể kiểm tra:

  • Hình ảnh chỉ có bao bì so với hình ảnh giải thích khẩu phần và thời gian sử dụng.
  • Lời hứa dinh dưỡng chung so với lợi ích dành cho từng giai đoạn phát triển.
  • Sản phẩm đơn so với gói dùng trong một tháng có thể hiện chi phí mỗi ngày.
  • Hướng dẫn cho ăn đặt ở đầu trang so với vị trí thấp hơn.

Kết quả giúp thương hiệu đưa thông tin về thời gian sử dụng và độ tuổi thú cưng lên hình ảnh chính, thay vì để người mua phải tìm kiếm sâu trong phần mô tả.

9. Bản địa hóa sản phẩm và bao bì theo từng thị trường

Nghiên cứu bản địa hóa giúp thương hiệu xác định phần nào của sản phẩm cần được giữ nhất quán và phần nào cần điều chỉnh theo từng thị trường.

Khẩu vị, cơ cấu hộ gia đình, khả năng chi trả và thói quen bán lẻ ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng đánh giá cùng một sản phẩm.

Một sản phẩm quốc tế được tung ra với cùng hương vị, dung tích, mức giá và thông điệp tại mọi quốc gia dễ bỏ qua cách người dân địa phương đưa ra quyết định mua.
Nội dung kiểm tra Phương án 1 Phương án 2
Hình ảnh sản phẩm Hình ảnh chỉ có bao bì Hình ảnh giải thích khẩu phần và thời gian sử dụng
Lời hứa dinh dưỡng Lời hứa dinh dưỡng chung Lợi ích dành cho từng giai đoạn phát triển
Cách bán sản phẩm Sản phẩm đơn Gói dùng trong một tháng có thể hiện chi phí mỗi ngày
Vị trí hướng dẫn cho ăn Hướng dẫn cho ăn đặt ở đầu trang Hướng dẫn cho ăn đặt ở vị trí thấp hơn

Ví dụ: Bản địa hóa một dòng mì ăn liền tại Việt Nam

Nghiên cứu có thể phát hiện bốn nhu cầu khác nhau:

Bối cảnh người tiêu dùng Kết quả nghiên cứu Hướng điều chỉnh
Người trẻ tại đô thị dùng mì cho bữa ăn muộn Ưu tiên chế biến nhanh và hương vị rõ Phát triển mì ly và phân phối qua cửa hàng tiện lợi
Gia đình dùng mì như phần nền cho bữa ăn Quan tâm số lượng và khả năng kết hợp nguyên liệu Cung cấp gói nhiều sản phẩm với gia vị linh hoạt
Người chú ý sức khỏe quan tâm lượng muối Cần thông tin dinh dưỡng rõ và lợi ích đáng tin Kiểm tra công thức giảm muối và cách ghi thông tin
Người mua với ngân sách giới hạn thường mua từng gói Mức tiền tại một lần thanh toán quan trọng hơn giá theo thùng Duy trì gói đơn có mức giá dễ tiếp cận tại tạp hóa

Kết quả giúp thương hiệu hiểu bản địa hóa không chỉ là dịch nội dung trên bao bì. Công thức, kích cỡ, mức giá và cách giới thiệu sản phẩm đều cần bằng chứng từ thị trường mục tiêu.

Các cấp độ bản địa hóa trong ngành FMCG

  • Bao bì theo mùa: Điều chỉnh thiết kế cho Tết, dịp biếu tặng hoặc ngày lễ địa phương.
  • Hương vị sản phẩm: Phát triển phiên bản dựa trên khẩu vị đã quen thuộc.
  • Danh mục theo khu vực: Phân phối những sản phẩm khác nhau giữa các vùng trong cùng quốc gia.
  • Phạm vi cung cấp: Chỉ tung một phiên bản tại thị trường có nhu cầu đủ mạnh.

Nghiên cứu giúp doanh nghiệp xác định cấp độ điều chỉnh cần thiết. Một sản phẩm có thể chỉ cần bao bì Tết, trong khi sản phẩm khác cần thay đổi hương vị, dung tích hoặc mức giá.

10. Biến mục tiêu bền vững thành giá trị người tiêu dùng dễ nhận thấy

Nghiên cứu về môi trường, xã hội và quản trị, thường được gọi tắt là ESG, giúp xác định lợi ích bền vững nào được người tiêu dùng hiểu và xem là liên quan đến quyết định mua hằng ngày.

Các cụm từ chung như “thân thiện với môi trường” hoặc “tốt hơn cho hành tinh” thường thiếu sức ảnh hưởng khi người mua không hiểu sản phẩm thay đổi điều gì và họ nhận được lợi ích nào.

Nghiên cứu vì thế giúp xác định cách truyền đạt lợi ích bền vững rõ ràng và đáng tin hơn. Ví dụ:
Nội dung nghiên cứu Thông tin cần xác định Hành động
Mức độ liên quan Bền vững kết nối với chi phí, độ an toàn và hiệu quả ra sao Mở đầu bằng lợi ích gần với đời sống
Mức độ dễ hiểu Người mua hiểu “có thể tái chế”, “dạng nạp lại” hoặc “cô đặc” như thế nào Thay thuật ngữ chung bằng giải thích cụ thể
Độ tin cậy Bằng chứng nào người tiêu dùng cần trước khi tin Thêm chứng nhận, số liệu hoặc hướng dẫn
Rào cản hành vi Giá, thao tác sử dụng, vệ sinh hoặc hiệu quả gây lo ngại ra sao Cải thiện sản phẩm trước khi tăng truyền thông
Khả năng trả thêm Nhóm nào xem lợi ích bền vững có giá trị Chọn vị trí giá dễ tiếp cận hoặc cao cấp
Khả năng chấp nhận định dạng mới Người mua phản ứng với bao bì nạp lại, sản phẩm cô đặc hoặc bao bì tái sử dụng Ưu tiên định dạng phù hợp thói quen gia đình

Ví dụ, một thương hiệu nước giặt phát triển túi sản phẩm cô đặc sử dụng ít bao bì hơn và chiếm ít diện tích lưu trữ.

Thông điệp “giảm 60% lượng nhựa” có thể thu hút sự chú ý nhưng chưa đủ tạo động lực mua. Người tiêu dùng còn quan tâm:

  • Túi sản phẩm giặt được bao nhiêu lần.
  • Chi phí cho mỗi lần giặt là bao nhiêu.
  • Quá trình rót và lưu trữ có thuận tiện không.
  • Hiệu quả làm sạch so với chai thông thường ra sao.

Thông điệp cuối cùng cần kết nối kết quả môi trường với lợi ích gia đình: cùng số lần giặt trong bao bì nhỏ hơn, sử dụng ít nhựa hơn và giảm chi phí mỗi lần dùng.

11. Theo dõi sức khỏe thương hiệu và vị thế ngành hàng

Theo dõi sức khỏe thương hiệu giúp doanh nghiệp nhận biết cảm nhận của người tiêu dùng đang thay đổi theo hướng nào và thương hiệu đang mạnh lên hoặc yếu đi ở đâu.

Dữ liệu bán hàng cho biết người tiêu dùng đã mua gì. Nghiên cứu thương hiệu giải thích các điều kiện dẫn đến kết quả đó.

Ngoài ra, doanh số giảm có thể liên quan đến mức độ nhận biết thấp hơn, ít người cân nhắc hơn, sản phẩm mất liên quan hoặc độ phủ suy yếu. Doanh số ổn định cũng có thể che giấu rủi ro khi người mua hiện tại vẫn trung thành nhưng thương hiệu thu hút được ít khách hàng mới hơn.
Chỉ số Thông tin thu được Cách sử dụng
Nhận biết Bao nhiêu người mua trong ngành hàng nhớ hoặc nhận ra thương hiệu Đánh giá khả năng tiếp cận của truyền thông
Cân nhắc Nhóm nào đưa thương hiệu vào danh sách lựa chọn Phát hiện nhóm đang giảm quan tâm
Mua thử Điểm nào khiến nhận biết chưa chuyển thành hành động Xác định rào cản về giá, độ phủ hoặc sức hấp dẫn
Mua lại Ai quay lại và lý do duy trì lựa chọn Bảo vệ điểm mạnh và xử lý vấn đề trải nghiệm
Liên tưởng thương hiệu Cảm nhận về độ tin cậy, chất lượng và giá trị Củng cố lợi thế định vị
Vị thế cạnh tranh Thương hiệu nào đang tăng chú ý hoặc thu hút người mua Phát hiện đối thủ và cơ hội mới

Theo dõi cần sử dụng một bộ câu hỏi cốt lõi nhất quán và được thực hiện theo chu kỳ. Cấu trúc ổn định giúp phân biệt thay đổi dài hạn với tác động ngắn của chiến dịch hoặc mùa vụ.

Kết quả trở nên hữu ích hơn khi được kết hợp với:

  • Mức độ tiếp xúc và ghi nhớ chiến dịch.
  • Doanh số, độ phủ và hoạt động khuyến mãi.
  • Thay đổi ngành hàng và sản phẩm mới.
  • Hiệu suất theo nhóm người mua và kênh.

Ví dụ: Phát hiện sớm điểm yếu của một thương hiệu khử mùi

Một nghiên cứu theo dõi có thể cho thấy thương hiệu vẫn duy trì mức nhận biết cao và tỷ lệ mua lại ổn định ở khách hàng hiện tại. Tuy nhiên, mức độ cân nhắc trong nhóm người trẻ đã giảm qua hai kỳ đo lường.

Kết quả Ý nghĩa Hành động
Mức nhận biết vẫn cao Khả năng nhìn thấy thương hiệu chưa phải vấn đề chính Không tập trung toàn bộ ngân sách vào tăng độ phủ truyền thông
Người trẻ cho rằng thương hiệu đáng tin nhưng cũ Định vị hiện tại thiếu liên quan với khách hàng mới Kiểm tra lợi ích và hướng sáng tạo hiện đại hơn
Đối thủ gắn mạnh với khả năng bảo vệ cả ngày Đối thủ sở hữu lý do lựa chọn chức năng rõ hơn Xác định lợi ích khác mà thương hiệu có thể chứng minh
Người mua hiện tại vẫn hài lòng Thay đổi sản phẩm lớn dễ ảnh hưởng tỷ lệ duy trì Giữ sản phẩm cốt lõi và cập nhật truyền thông

Hành động thương mại khi đó cần tập trung khôi phục mức cân nhắc trong nhóm người trẻ, thay vì thay đổi toàn bộ danh mục hoặc giảm giá diện rộng.

Kết nối sức khỏe thương hiệu với vị thế ngành hàng

Chỉ số thương hiệu riêng lẻ chưa cung cấp toàn bộ bối cảnh. Mức cân nhắc giảm có thể xuất phát từ vấn đề của thương hiệu hoặc nhu cầu toàn ngành hàng đang yếu đi.

  • Khi đối thủ tăng người mua trong lúc chỉ số của thương hiệu giảm, định vị hoặc giá trị cung cấp cần được xem lại.
  • Khi nhiều thương hiệu cùng giảm, nguyên nhân có thể nằm ở tần suất mua hoặc nhu cầu ngành hàng.

Kết nối hai góc nhìn giúp doanh nghiệp xác định cần đầu tư vào thu hút người mua mới, tăng khác biệt thương hiệu hoặc phản ứng với thay đổi rộng hơn của thị trường.

12. Cải thiện trải nghiệm và tỷ lệ mua lại

Nghiên cứu sau mua giúp doanh nghiệp hiểu sản phẩm hoạt động ra sao sau khi đến tay người tiêu dùng và phần nào của trải nghiệm ảnh hưởng đến quyết định mua tiếp theo.

Mua lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoài sự hài lòng với công thức chính. Khả năng sử dụng bao bì, hiệu quả sản phẩm, tình trạng giao hàng và sự thuận tiện khi mua bổ sung đều ảnh hưởng đến lựa chọn tiếp theo.
Nội dung trải nghiệm Nghiên cứu xem xét Hành động dựa trên kết quả
Hiệu quả sản phẩm Hương vị, mùi hương, kết cấu và mức độ ổn định Điều chỉnh công thức hoặc bảo vệ điểm mạnh
Khả năng sử dụng bao bì Mở, rót, đóng lại, lưu trữ và xử lý sau dùng Thay đổi nắp, hình dạng hoặc hướng dẫn
Giá trị sau sử dụng Số lần dùng, thời gian dùng và mức lãng phí Điều chỉnh dung tích hoặc làm rõ giá trị
Rào cản mua lại Điểm không hài lòng, nhu cầu thay đổi hoặc chuyển sang đối thủ Xử lý nguyên nhân làm người mua rời đi
Trải nghiệm giao hàng Hư hỏng, nhiệt độ, độ tươi và độ chính xác của đơn Cải thiện bao bì bảo vệ hoặc phối hợp với nhà bán lẻ
Quá trình mua bổ sung Thời điểm mua, tình trạng còn hàng và tần suất đặt Điều chỉnh nhắc mua và hình thức giao định kỳ

Ví dụ, một thương hiệu đồ uống đóng chai có thể nhận được đánh giá hương vị tích cực nhưng tỷ lệ mua lại thấp.

Nghiên cứu sau mua phát hiện nắp chai dễ rò rỉ sau khi mở và chai khó đặt trong ngăn cửa tủ lạnh nhỏ. Vấn đề nằm ở trải nghiệm bao bì thay vì hương vị hoặc truyền thông.

Nghiên cứu có thể so sánh:

  • Người chỉ mua một lần rồi dừng.
  • Người tiếp tục mua thường xuyên.
  • Người đang dùng sản phẩm cạnh tranh có bao bì tương tự.
  • Các hộ gia đình có cách lưu trữ và sử dụng khác nhau.

Kết quả có thể cho thấy người mua thường xuyên uống hết chai trong một lần, trong khi người đã dừng mua muốn sử dụng sản phẩm qua nhiều lần. Thiết kế nắp hiện tại tạo nhiều bất tiện hơn cho nhóm thứ hai.

Quyết định phù hợp là cải thiện nắp và hình dạng chai, thay vì thay đổi công thức mà người tiêu dùng đã yêu thích.

TGM giúp bạn chọn đúng nghiên cứu cho quyết định đầu tư FMCG như thế nào?

Mỗi vấn đề FMCG cần một hướng nghiên cứu khác nhau. Trước khi điều chỉnh giá, thay đổi sản phẩm hoặc mở rộng phân phối, doanh nghiệp cần xác định rào cản có tác động thương mại lớn nhất và loại bằng chứng cần có để ra quyết định.

TGM Research hỗ trợ lựa chọn mô hình nghiên cứu dựa trên câu hỏi kinh doanh, năng lực của đội ngũ nội bộ và mức độ rủi ro của khoản đầu tư:

  • Nghiên cứu trọn gói: Phù hợp khi doanh nghiệp cần TGM hỗ trợ từ thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu đến phân tích và đề xuất hành động.
  • Cung cấp người tham gia khảo sát: Phù hợp khi đội ngũ nội bộ đã có bảng hỏi và kế hoạch phân tích, nhưng cần tiếp cận đúng nhóm người tiêu dùng.
  • Khảo sát chung (Omnibus): Phù hợp với các câu hỏi tập trung cần câu trả lời nhanh, chẳng hạn đánh giá thông điệp hoặc đo mức quan tâm mua.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu đúng mức, tập trung vào khoảng trống thông tin quan trọng nhất và giảm rủi ro trước khi triển khai quyết định FMCG.

Khám phá thêm về insight thương mại điện tử Việt Nam

Các báo cáo có sẵn của TGM cung cấp dữ liệu có cấu trúc về hành vi mua sắm, yếu tố thúc đẩy quyết định và kỳ vọng của người tiêu dùng Việt Nam.
Bạn có thể khám phá thêm báo cáo thị trường TMĐT Việt Nam theo từng ngành:
Để tìm hiểu sâu hơn về góc nhìn và nhận định của các chuyên gia trong ngành, bạn có thể xem qua Booklet Thương Mại Điện Tử Việt Nam 2025 của TGM:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Một dự án nghiên cứu FMCG có thể bao gồm những phạm vi nghiên cứu nào?
Một dự án có thể nghiên cứu nhiều nội dung liên quan, miễn là tất cả cùng hỗ trợ một quyết định kinh doanh chính.

Ví dụ, khi tối ưu dung tích và giá bán, doanh nghiệp có thể đồng thời đánh giá phản ứng với chương trình khuyến mãi và khả năng lựa chọn từng sản phẩm. Các nội dung này có liên quan đến mục tiêu chính, đều giúp xác định cách người mua cảm nhận giá trị.

Trong khi đó, gộp những mục tiêu ít liên quan như theo dõi sức khỏe thương hiệu, thử nghiệm sản phẩm, chiến lược kênh và trải nghiệm sau mua sẽ khiến bảng hỏi quá dài và kết quả khó chuyển thành hành động rõ ràng.
2. Doanh nghiệp nên ưu tiên ứng dụng nghiên cứu FMCG nào trước?
Hãy ưu tiên quyết định có rủi ro thương mại cao nhất và đang thiếu bằng chứng quan trọng nhất. Doanh nghiệp cần xác định quyết định nào cần bằng chứng ngay, hậu quả khi quyết định sai, khoảng trống dữ liệu đang cản trở hành động và kết quả nào mở khóa bước tiếp theo.

Một sản phẩm chuẩn bị ra mắt cần được kiểm tra ý tưởng và trải nghiệm trước khi đầu tư truyền thông. Tỷ lệ mua lại giảm lại cần nghiên cứu sau mua trước khi tiếp tục chi ngân sách thu hút khách hàng mới.
3. Nghiên cứu người tiêu dùng cần kết hợp với dữ liệu bán hàng như thế nào?
Dữ liệu bán hàng và bán lẻ cho biết điều gì đã xảy ra. Nghiên cứu người tiêu dùng giải thích động lực và rào cản phía sau kết quả.

Doanh số giảm tại một kênh có thể đến từ nhu cầu yếu, độ phủ thấp, loại bao bì chưa phù hợp hoặc hoạt động mạnh hơn của đối thủ. Nghiên cứu xác định nguyên nhân, trong khi dữ liệu bán hàng và phân phối cho biết quy mô của vấn đề. Hai nguồn cần được so sánh trước khi thay đổi giá, sản phẩm hoặc kênh.
4. Nghiên cứu người tiêu dùng FMCG khác nghiên cứu người mua hàng như thế nào?
Nghiên cứu người tiêu dùng tìm hiểu cách sản phẩm được sử dụng, kỳ vọng đối với sản phẩm và yếu tố tạo hài lòng hoặc mua lại.

Nghiên cứu người mua hàng tập trung vào thời điểm mua, gồm lựa chọn kênh, so sánh bao bì, phản ứng với khuyến mãi và rào cản thêm sản phẩm vào giỏ.

Nghiên cứu người tiêu dùng giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng. Nghiên cứu người mua hàng giúp cải thiện cách sản phẩm được lựa chọn và mua.
5. Phương pháp nghiên cứu FMCG nào thuộc định tính và định lượng?
Nghiên cứu định tính gồm phỏng vấn chuyên sâu, thảo luận nhóm, nhật ký sử dụng và cộng đồng nghiên cứu trực tuyến. Những phương pháp này giúp tìm hiểu ngôn ngữ, động lực và trải nghiệm thực tế.

Nghiên cứu định lượng gồm khảo sát, nghiên cứu giá, theo dõi thương hiệu và mô hình so sánh lựa chọn. Những phương pháp này giúp đo quy mô nhu cầu và so sánh kết quả giữa các nhóm.

Nhiều dự án kết hợp cả hai. Nghiên cứu định tính hình thành câu hỏi và giả thuyết, trong khi nghiên cứu định lượng xác nhận mức độ phổ biến của kết quả.
6. Nghiên cứu trực tuyến có hạn chế gì khi thử nghiệm sản phẩm FMCG?
Nghiên cứu trực tuyến phù hợp để đánh giá ý tưởng sản phẩm, thông điệp lợi ích, hình ảnh bao bì và mức giá.

Hạn chế xuất hiện khi người tham gia cần trực tiếp nếm, ngửi hoặc sử dụng sản phẩm. Doanh nghiệp khó kiểm soát cách sản phẩm được bảo quản, chuẩn bị và sử dụng tại mỗi gia đình, nên trải nghiệm giữa những người tham gia có thể khác nhau.

Thử nghiệm tại nhà phù hợp khi doanh nghiệp muốn biết sản phẩm hoạt động ra sao trong đời sống hằng ngày. Thử nghiệm tại địa điểm tập trung phù hợp khi mọi người cần dùng sản phẩm theo cùng một cách và trong cùng điều kiện để kết quả dễ so sánh hơn.
7. Khi nào nên dùng khảo sát chung (Omnibus) thay vì nghiên cứu được thiết kế riêng?
Khảo sát chung phù hợp khi doanh nghiệp chỉ cần giải đáp một số vấn đề cụ thể, muốn có kết quả nhanh và nghiên cứu một nhóm người tiêu dùng tương đối rộng.

Doanh nghiệp có thể sử dụng hình thức này để đánh giá mức độ hấp dẫn của thông điệp, đo sự quan tâm đến sản phẩm hoặc kiểm tra một giả định ban đầu trước khi đầu tư vào dự án lớn hơn.

Nghiên cứu được thiết kế riêng phù hợp khi doanh nghiệp cần tuyển một nhóm người tham gia cụ thể, sử dụng hình ảnh hoặc sản phẩm chưa công bố, đặt nhiều câu hỏi chuyên sâu hoặc phân tích chi tiết theo từng nhóm khách hàng.

Các quyết định về dung tích và giá bán, phát triển sản phẩm mới hoặc điều chỉnh sản phẩm cho nhiều thị trường thường cần một nghiên cứu được xây dựng riêng theo mục tiêu của doanh nghiệp.

Khám phá thêm về insights

Mở rộng góc nhìn nghiên cứu thị trường với các kiến thức và phương pháp nghiên cứu, giúp bạn hiểu sâu hơn về hành vi người tiêu dùng và cách ra quyết định trong từng ngành.
Thành công bắt đầu từ đây
Giữ liên lạc & liên hệ TGM Research với dự án của bạn

Hỏi và thu thập câu trả lời ngay! Vui lòng điền vào mẫu. Cho chúng tôi biết về nhu cầu của bạn – và chúng tôi sẽ giúp bạn.
Địa chỉ email này đang được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó. Bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
TGM Research Logo

Cảm ơn bạn đã gửi tin nhắn. Chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm.

Rất tiếc — đã xảy ra lỗi.

Vui lòng thử lại sau giây lát.
Nếu sự cố vẫn tiếp tục, hãy liên hệ Địa chỉ email này đang được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó. Bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó. để được hỗ trợ.