
NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG THÚ CƯNG VIỆT NAM
Ứng Dụng Của Nghiên Cứu Thị Trường Thú Cưng Việt Nam
Ứng dụng của nghiên cứu thị trường ngành thú cưng Việt Nam
Nghiên cứu thị trường ngành thú cưng không chỉ được dùng khi doanh nghiệp gặp vấn đề về doanh số hay cạnh tranh. Trong một thị trường đang thay đổi nhanh như Việt Nam, nghiên cứu còn giúp thương hiệu hiểu rõ người nuôi thú cưng thật sự cần gì, họ tin vào yếu tố nào, sẵn sàng chi trả cho giá trị nào và điều gì ảnh hưởng đến quyết định mua.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích những ứng dụng quan trọng của nghiên cứu thị trường trong ngành thú cưng, từ đó cho thấy cách insight người nuôi thú cưng có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược thực tế hơn tại thị trường Việt Nam.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích những ứng dụng quan trọng của nghiên cứu thị trường trong ngành thú cưng, từ đó cho thấy cách insight người nuôi thú cưng có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược thực tế hơn tại thị trường Việt Nam.
Bối Cảnh Thị Trường Thú Cưng Việt Nam Và Những Insight Cần Theo Dõi

Thị trường thú cưng Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng rõ rệt, được thúc đẩy bởi đô thị hóa, mức sống cao hơn và sự thay đổi trong cách người Việt nhìn nhận thú cưng. Chó, mèo không còn chỉ được xem là vật nuôi trong nhà, mà ngày càng được chăm sóc như một thành viên trong gia đình. Điều này làm tăng nhu cầu đối với thức ăn chất lượng hơn, dịch vụ thú y, spa, lưu trú, phụ kiện, sản phẩm dinh dưỡng và các giải pháp chăm sóc chuyên biệt.
Theo VnEconomy, thị trường thức ăn thú cưng tại Việt Nam dự kiến đạt gần 168 triệu USD vào năm 2026. The Saigon Times cũng dẫn báo cáo Kirin Capital cho biết thị trường chăm sóc thú cưng tại Việt Nam đạt khoảng 94 triệu USD, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 14,3% trong giai đoạn 2018–2023. Những con số này cho thấy ngành thú cưng đang mở rộng nhanh, nhưng cũng kéo theo cạnh tranh mạnh hơn giữa thương hiệu nội địa, thương hiệu nhập khẩu, cửa hàng chuyên doanh, phòng khám thú y, spa thú cưng và kênh bán online.
Sự thay đổi không chỉ nằm ở quy mô thị trường, mà còn nằm ở hành vi chi tiêu của người nuôi. Báo Tuổi Trẻ ghi nhận nhiều người trẻ sẵn sàng chi nhiều hơn cho các dịch vụ cao cấp như spa, thăm khám định kỳ, tư vấn dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung và đồ chơi chuyên biệt cho chó mèo. Điều này cho thấy người nuôi ngày càng quan tâm đến sức khỏe, cảm xúc, dinh dưỡng và chất lượng sống của thú cưng, thay vì chỉ mua các sản phẩm cơ bản.
Theo VnEconomy, thị trường thức ăn thú cưng tại Việt Nam dự kiến đạt gần 168 triệu USD vào năm 2026. The Saigon Times cũng dẫn báo cáo Kirin Capital cho biết thị trường chăm sóc thú cưng tại Việt Nam đạt khoảng 94 triệu USD, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 14,3% trong giai đoạn 2018–2023. Những con số này cho thấy ngành thú cưng đang mở rộng nhanh, nhưng cũng kéo theo cạnh tranh mạnh hơn giữa thương hiệu nội địa, thương hiệu nhập khẩu, cửa hàng chuyên doanh, phòng khám thú y, spa thú cưng và kênh bán online.
Sự thay đổi không chỉ nằm ở quy mô thị trường, mà còn nằm ở hành vi chi tiêu của người nuôi. Báo Tuổi Trẻ ghi nhận nhiều người trẻ sẵn sàng chi nhiều hơn cho các dịch vụ cao cấp như spa, thăm khám định kỳ, tư vấn dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung và đồ chơi chuyên biệt cho chó mèo. Điều này cho thấy người nuôi ngày càng quan tâm đến sức khỏe, cảm xúc, dinh dưỡng và chất lượng sống của thú cưng, thay vì chỉ mua các sản phẩm cơ bản.
Vì Sao Nghiên Cứu Insight Ngành Thú Cưng Việt Nam Ngày Càng Quan Trọng?

Nghiên cứu insight ngành thú cưng Việt Nam giúp doanh nghiệp hiểu rõ người nuôi thú cưng đang thật sự cần gì, họ sẵn sàng chi trả cho nhóm sản phẩm nào, yếu tố nào tạo niềm tin và đâu là rào cản khiến họ không mua lại. Trong một thị trường đang phát triển nhanh, chỉ biết “ngành đang tăng trưởng” là chưa đủ. Doanh nghiệp cần biết tăng trưởng đến từ nhóm chủ nuôi nào, loại thú cưng nào, nhu cầu nào và kênh mua hàng nào.
Insight về chủ nuôi cũng đặc biệt quan trọng vì quyết định mua trong ngành thú cưng thường không chỉ dựa trên giá. Chủ nuôi có thể cân nhắc độ an toàn, thành phần dinh dưỡng, nguồn gốc sản phẩm, lời khuyên từ bác sĩ thú y, đánh giá từ cộng đồng nuôi thú cưng, độ hợp khẩu vị của chó mèo và mức độ phù hợp với từng giai đoạn phát triển của thú cưng. Với các dịch vụ như spa, khám thú y, khách sạn thú cưng hoặc chăm sóc tại nhà, niềm tin và trải nghiệm lại càng có vai trò lớn hơn.
Vì vậy, nghiên cứu thị trường giúp thương hiệu tránh phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên giả định. Thay vào đó, doanh nghiệp có thể xác định đúng phân khúc khách hàng, tối ưu danh mục sản phẩm, xây dựng thông điệp phù hợp, định giá chính xác hơn và chọn đúng kênh phân phối. Đây là nền tảng để thương hiệu thú cưng tăng trưởng bền vững hơn tại Việt Nam, đặc biệt khi thị trường vừa có dư địa lớn, vừa có mức độ cạnh tranh ngày càng cao.
Từ bối cảnh đó, các ứng dụng dưới đây cho thấy cách nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp hiểu đúng nhu cầu của người nuôi thú cưng, giảm rủi ro khi đầu tư và đưa ra quyết định chiến lược có cơ sở hơn trong thị trường thú cưng Việt Nam.
Insight về chủ nuôi cũng đặc biệt quan trọng vì quyết định mua trong ngành thú cưng thường không chỉ dựa trên giá. Chủ nuôi có thể cân nhắc độ an toàn, thành phần dinh dưỡng, nguồn gốc sản phẩm, lời khuyên từ bác sĩ thú y, đánh giá từ cộng đồng nuôi thú cưng, độ hợp khẩu vị của chó mèo và mức độ phù hợp với từng giai đoạn phát triển của thú cưng. Với các dịch vụ như spa, khám thú y, khách sạn thú cưng hoặc chăm sóc tại nhà, niềm tin và trải nghiệm lại càng có vai trò lớn hơn.
Vì vậy, nghiên cứu thị trường giúp thương hiệu tránh phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên giả định. Thay vào đó, doanh nghiệp có thể xác định đúng phân khúc khách hàng, tối ưu danh mục sản phẩm, xây dựng thông điệp phù hợp, định giá chính xác hơn và chọn đúng kênh phân phối. Đây là nền tảng để thương hiệu thú cưng tăng trưởng bền vững hơn tại Việt Nam, đặc biệt khi thị trường vừa có dư địa lớn, vừa có mức độ cạnh tranh ngày càng cao.
Từ bối cảnh đó, các ứng dụng dưới đây cho thấy cách nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp hiểu đúng nhu cầu của người nuôi thú cưng, giảm rủi ro khi đầu tư và đưa ra quyết định chiến lược có cơ sở hơn trong thị trường thú cưng Việt Nam.
1. Gia Nhập Thị Trường Mới: Giảm Rủi Ro Trước Quyết Định Đầu Tư Lớn
Khi gia nhập một thị trường mới, doanh nghiệp thường đối mặt với nhiều câu hỏi chưa rõ: người nuôi thú cưng tại một khu vực chăm sóc chó mèo như thế nào, thói quen chăm sóc khác nhau ra sao giữa từng khu vực, yếu tố nào thật sự ảnh hưởng đến quyết định mua và đâu là rào cản có thể làm chậm quá trình mở rộng.
Nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp nhìn rõ những yếu tố này trước khi đầu tư lớn.
Dữ liệu nghiên cứu có thể làm rõ văn hóa nuôi thú cưng tại địa phương, sự khác biệt trong thói quen cho ăn, mức độ ưu tiên về dinh dưỡng, sức khỏe, độ an toàn, nguồn gốc sản phẩm và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua. Đồng thời, nghiên cứu cũng giúp doanh nghiệp nhận diện rào cản về quy định, kênh phân phối, mức độ cạnh tranh và khoảng trống thị trường còn chưa được phục vụ tốt, từ đó xác định cách định vị phù hợp hơn.
Ví dụ, trước khi một thương hiệu thức ăn thú cưng hữu cơ từ châu Âu gia nhập Việt Nam, doanh nghiệp cần hiểu người nuôi thú cưng tại đây sẵn sàng chi trả bao nhiêu cho một túi thức ăn hữu cơ 2kg, họ tin tưởng nguồn gốc nhập khẩu nào hơn, chẳng hạn châu Âu, Thái Lan hay Hàn Quốc, và họ hiểu khái niệm “hữu cơ” như thế nào.
Doanh nghiệp cũng cần xác định tuyên bố nào trên bao bì thật sự tạo cảm giác chất lượng và đáng tin, chẳng hạn thành phần tự nhiên, không chất bảo quản, đạt tiêu chuẩn châu Âu, phù hợp cho từng giống chó mèo hoặc được bác sĩ thú y khuyên dùng. Đây là những yếu tố cần được làm rõ trước khi mở rộng sang thị trường mới, nhưng lại thường bị xem nhẹ trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.
Nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp nhìn rõ những yếu tố này trước khi đầu tư lớn.
Dữ liệu nghiên cứu có thể làm rõ văn hóa nuôi thú cưng tại địa phương, sự khác biệt trong thói quen cho ăn, mức độ ưu tiên về dinh dưỡng, sức khỏe, độ an toàn, nguồn gốc sản phẩm và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua. Đồng thời, nghiên cứu cũng giúp doanh nghiệp nhận diện rào cản về quy định, kênh phân phối, mức độ cạnh tranh và khoảng trống thị trường còn chưa được phục vụ tốt, từ đó xác định cách định vị phù hợp hơn.
Ví dụ, trước khi một thương hiệu thức ăn thú cưng hữu cơ từ châu Âu gia nhập Việt Nam, doanh nghiệp cần hiểu người nuôi thú cưng tại đây sẵn sàng chi trả bao nhiêu cho một túi thức ăn hữu cơ 2kg, họ tin tưởng nguồn gốc nhập khẩu nào hơn, chẳng hạn châu Âu, Thái Lan hay Hàn Quốc, và họ hiểu khái niệm “hữu cơ” như thế nào.
Doanh nghiệp cũng cần xác định tuyên bố nào trên bao bì thật sự tạo cảm giác chất lượng và đáng tin, chẳng hạn thành phần tự nhiên, không chất bảo quản, đạt tiêu chuẩn châu Âu, phù hợp cho từng giống chó mèo hoặc được bác sĩ thú y khuyên dùng. Đây là những yếu tố cần được làm rõ trước khi mở rộng sang thị trường mới, nhưng lại thường bị xem nhẹ trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.
2. Nghiên Cứu Phát Triển Và Đổi Mới Sản Phẩm: Kiểm Chứng Ý Tưởng Trước Khi Đầu Tư Lớn

Đổi mới sản phẩm trong ngành chăm sóc thú cưng, đặc biệt ở các nhóm như vệ sinh, dinh dưỡng và công nghệ cho thú cưng, thường có mức độ rủi ro cao hơn doanh nghiệp dự đoán. Sự quan tâm ban đầu hoặc phản hồi tích cực từ người nuôi thú cưng đôi khi chỉ phản ánh cảm giác tò mò, chưa chắc cho thấy họ thật sự sẵn sàng mua, sử dụng thường xuyên hoặc trả thêm tiền cho sản phẩm mới.
Ví dụ, theo báo cáo thị trường thú cưng của TGM Research về mức độ sẵn sàng sử dụng công nghệ trong chăm sóc thú cưng, nhiều chủ thú cưng tại Việt Nam thể hiện sự quan tâm đến các giải pháp chăm sóc thú cưng ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng sử dụng thực tế vẫn còn thận trọng và chưa chắc rằng họ sẽ chi tiền cho những sản phẩm/ dịch vụ công nghệ đó.
Rào cản lớn không chỉ nằm ở việc sản phẩm có mới hay hiện đại hay không, mà còn ở giá bán, mức độ dễ hiểu, cảm giác cần thiết và thói quen chăm sóc thú cưng theo cách truyền thống. Nhiều người nuôi vẫn ưu tiên những phương pháp quen thuộc như quan sát trực tiếp, hỏi bác sĩ thú y, dùng sản phẩm đã được cộng đồng tin tưởng hoặc chọn giải pháp chăm sóc đơn giản, dễ kiểm soát. Vì vậy, các ý tưởng công nghệ mới hay sản phẩm mới cần được kiểm chứng kỹ để xác định đâu là yếu tố thật sự tạo giá trị, đâu chỉ là điểm gây tò mò nhưng chưa đủ sức thúc đẩy hành vi mua.
Kiểm chứng ý tưởng sản phẩm là cách giúp doanh nghiệp giảm rủi ro đổi mới.
Kết quả nghiên cứu có thể chỉ ra yếu tố nào khiến người nuôi thú cưng thấy sản phẩm thật sự hữu ích, yếu tố nào bị xem là không cần thiết, điểm nào tạo niềm tin và điểm nào khiến họ nghi ngờ. Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh công thức, tính năng, bao bì, thông điệp, mức giá hoặc nhóm khách hàng mục tiêu trước khi triển khai ở quy mô lớn.
Ví dụ, với ý tưởng cát vệ sinh cho mèo có công nghệ AI hỗ trợ khử mùi, thương hiệu không nên chỉ hỏi người dùng có thấy sản phẩm “thú vị” hay không. Doanh nghiệp cần kiểm chứng mùi hương nào thật sự phù hợp với thói quen chăm sóc mèo hằng ngày, công nghệ AI có làm tăng cảm nhận giá trị hay khiến chủ nuôi nghi ngờ về tính cần thiết, và mức giá nào khiến sản phẩm chuyển từ “đáng thử” sang “quá đắt”. Những dữ liệu này giúp thương hiệu biết nên phát triển ý tưởng theo hướng nào để sản phẩm mới vừa khác biệt, vừa có khả năng được thị trường chấp nhận.
Ví dụ, theo báo cáo thị trường thú cưng của TGM Research về mức độ sẵn sàng sử dụng công nghệ trong chăm sóc thú cưng, nhiều chủ thú cưng tại Việt Nam thể hiện sự quan tâm đến các giải pháp chăm sóc thú cưng ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng sử dụng thực tế vẫn còn thận trọng và chưa chắc rằng họ sẽ chi tiền cho những sản phẩm/ dịch vụ công nghệ đó.
Rào cản lớn không chỉ nằm ở việc sản phẩm có mới hay hiện đại hay không, mà còn ở giá bán, mức độ dễ hiểu, cảm giác cần thiết và thói quen chăm sóc thú cưng theo cách truyền thống. Nhiều người nuôi vẫn ưu tiên những phương pháp quen thuộc như quan sát trực tiếp, hỏi bác sĩ thú y, dùng sản phẩm đã được cộng đồng tin tưởng hoặc chọn giải pháp chăm sóc đơn giản, dễ kiểm soát. Vì vậy, các ý tưởng công nghệ mới hay sản phẩm mới cần được kiểm chứng kỹ để xác định đâu là yếu tố thật sự tạo giá trị, đâu chỉ là điểm gây tò mò nhưng chưa đủ sức thúc đẩy hành vi mua.
Kiểm chứng ý tưởng sản phẩm là cách giúp doanh nghiệp giảm rủi ro đổi mới.
Kết quả nghiên cứu có thể chỉ ra yếu tố nào khiến người nuôi thú cưng thấy sản phẩm thật sự hữu ích, yếu tố nào bị xem là không cần thiết, điểm nào tạo niềm tin và điểm nào khiến họ nghi ngờ. Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh công thức, tính năng, bao bì, thông điệp, mức giá hoặc nhóm khách hàng mục tiêu trước khi triển khai ở quy mô lớn.
Ví dụ, với ý tưởng cát vệ sinh cho mèo có công nghệ AI hỗ trợ khử mùi, thương hiệu không nên chỉ hỏi người dùng có thấy sản phẩm “thú vị” hay không. Doanh nghiệp cần kiểm chứng mùi hương nào thật sự phù hợp với thói quen chăm sóc mèo hằng ngày, công nghệ AI có làm tăng cảm nhận giá trị hay khiến chủ nuôi nghi ngờ về tính cần thiết, và mức giá nào khiến sản phẩm chuyển từ “đáng thử” sang “quá đắt”. Những dữ liệu này giúp thương hiệu biết nên phát triển ý tưởng theo hướng nào để sản phẩm mới vừa khác biệt, vừa có khả năng được thị trường chấp nhận.
3. Tối Ưu Danh Mục Sản Phẩm: Tập Trung Vào Dòng Sản Phẩm Tạo Lợi Nhuận Thực

Khi danh mục sản phẩm thú cưng ngày càng mở rộng, vấn đề không chỉ nằm ở việc có nhiều lựa chọn hơn. Rủi ro lớn hơn thường đến từ sự chồng lấn giữa các sản phẩm. Những sản phẩm ban đầu được phát triển cho các nhu cầu khác nhau có thể dần cạnh tranh trực tiếp với nhau, khiến doanh nghiệp khó xác định đâu là sản phẩm thật sự tạo tăng trưởng và đâu là sản phẩm đang âm thầm kéo hiệu quả danh mục đi xuống.
Ví dụ, một dòng thức ăn cho chó lớn tuổi có thể giảm doanh số khi các sản phẩm “phù hợp cho mọi giai đoạn phát triển” trở nên dễ hiểu và tiện lợi hơn với nhiều người nuôi thú cưng. Điều này không có nghĩa là nhu cầu chăm sóc thú cưng lớn tuổi đã giảm. Vấn đề có thể nằm ở cách người nuôi so sánh giữa hai lựa chọn gần giống nhau, cách họ hiểu lợi ích dinh dưỡng chuyên biệt và mức độ họ sẵn sàng trả thêm cho một sản phẩm dành riêng cho chó lớn tuổi.
Nếu không phân tích sâu insight người tiêu dùng, doanh nghiệp có thể loại bỏ sai sản phẩm, tiếp tục đầu tư vào nhóm hàng không còn tạo giá trị rõ ràng hoặc mở rộng những dòng sản phẩm đang làm phân tán nhu cầu trong chính danh mục của mình.
Phân tích danh mục giúp tách bạch tăng trưởng thật với hiện tượng các sản phẩm tự cạnh tranh lẫn nhau, từ đó tập trung ngân sách, truyền thông và nguồn lực bán hàng vào những sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu của người nuôi thú cưng và tạo giá trị dài hạn cho toàn danh mục.
Ví dụ, một dòng thức ăn cho chó lớn tuổi có thể giảm doanh số khi các sản phẩm “phù hợp cho mọi giai đoạn phát triển” trở nên dễ hiểu và tiện lợi hơn với nhiều người nuôi thú cưng. Điều này không có nghĩa là nhu cầu chăm sóc thú cưng lớn tuổi đã giảm. Vấn đề có thể nằm ở cách người nuôi so sánh giữa hai lựa chọn gần giống nhau, cách họ hiểu lợi ích dinh dưỡng chuyên biệt và mức độ họ sẵn sàng trả thêm cho một sản phẩm dành riêng cho chó lớn tuổi.
Nếu không phân tích sâu insight người tiêu dùng, doanh nghiệp có thể loại bỏ sai sản phẩm, tiếp tục đầu tư vào nhóm hàng không còn tạo giá trị rõ ràng hoặc mở rộng những dòng sản phẩm đang làm phân tán nhu cầu trong chính danh mục của mình.
Phân tích danh mục giúp tách bạch tăng trưởng thật với hiện tượng các sản phẩm tự cạnh tranh lẫn nhau, từ đó tập trung ngân sách, truyền thông và nguồn lực bán hàng vào những sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu của người nuôi thú cưng và tạo giá trị dài hạn cho toàn danh mục.
4. Theo Dõi Sức Khỏe Thương Hiệu: Hiểu Nhận Thức Của Chủ Thú Cưng Về Thương Hiệu
Thị trường chăm sóc thú cưng hiện nay chịu ảnh hưởng mạnh từ xu hướng xem thú cưng như thành viên trong gia đình.
Khi đó, nhận thức thương hiệu trở thành yếu tố rất quan trọng, vì người nuôi thú cưng không chỉ đánh giá sản phẩm theo công dụng cơ bản. Họ thường chọn những thương hiệu khiến họ tin rằng sản phẩm đó đủ an toàn, đủ chất lượng và thật sự phù hợp để chăm sóc chó mèo lâu dài.
Theo quan sát của TGM Research qua các nghiên cứu người tiêu dùng ngành thú cưng tại nhiều thị trường, quyết định mua trong ngành này thường gắn với cảm giác tin tưởng, sự quan tâm và lợi ích sức khỏe dài hạn. Nếu thương hiệu chỉ có độ nhận diện cao nhưng không được gắn với sự chăm sóc, an toàn hoặc chất lượng sống của thú cưng tại thời điểm lựa chọn, mức độ xuất hiện của thương hiệu chưa chắc chuyển thành mua hàng hoặc lòng trung thành.
Theo dõi sức khỏe thương hiệu giúp doanh nghiệp hiểu thương hiệu của mình thật sự đang đại diện cho điều gì trong tâm trí người nuôi thú cưng.
Thương hiệu đang được nhớ đến vì chất lượng, sự tiện lợi, giá tốt, thành phần an toàn, lời khuyên chuyên môn hay trải nghiệm chăm sóc đáng tin cậy? Những nhận thức này đang mạnh hơn hay yếu hơn so với đối thủ? Khi có dữ liệu rõ ràng, doanh nghiệp có thể điều chỉnh thông điệp, bảo vệ thị phần và tập trung truyền thông vào những yếu tố thật sự ảnh hưởng đến quyết định mua.
Ví dụ, khi xu hướng xem thú cưng như thành viên trong gia đình ngày càng rõ, Chewy đã củng cố hình ảnh thương hiệu như một người đồng hành biết quan tâm đến cảm xúc của chủ thú cưng. Thương hiệu này không chỉ bán sản phẩm chăm sóc thú cưng trực tuyến, mà còn xây dựng sự gắn kết thông qua cách giao tiếp gần gũi và những hành động thể hiện sự đồng cảm, chẳng hạn gửi thiệp chia sẻ khi khách hàng mất thú cưng. Nhờ đó, Chewy được ghi nhớ không chỉ như một nhà bán lẻ online, mà như một thương hiệu hiểu được sự gắn bó cảm xúc giữa con người và thú cưng.
Theo quan sát của TGM Research qua các nghiên cứu người tiêu dùng ngành thú cưng tại nhiều thị trường, quyết định mua trong ngành này thường gắn với cảm giác tin tưởng, sự quan tâm và lợi ích sức khỏe dài hạn. Nếu thương hiệu chỉ có độ nhận diện cao nhưng không được gắn với sự chăm sóc, an toàn hoặc chất lượng sống của thú cưng tại thời điểm lựa chọn, mức độ xuất hiện của thương hiệu chưa chắc chuyển thành mua hàng hoặc lòng trung thành.
Theo dõi sức khỏe thương hiệu giúp doanh nghiệp hiểu thương hiệu của mình thật sự đang đại diện cho điều gì trong tâm trí người nuôi thú cưng.
Thương hiệu đang được nhớ đến vì chất lượng, sự tiện lợi, giá tốt, thành phần an toàn, lời khuyên chuyên môn hay trải nghiệm chăm sóc đáng tin cậy? Những nhận thức này đang mạnh hơn hay yếu hơn so với đối thủ? Khi có dữ liệu rõ ràng, doanh nghiệp có thể điều chỉnh thông điệp, bảo vệ thị phần và tập trung truyền thông vào những yếu tố thật sự ảnh hưởng đến quyết định mua.
Ví dụ, khi xu hướng xem thú cưng như thành viên trong gia đình ngày càng rõ, Chewy đã củng cố hình ảnh thương hiệu như một người đồng hành biết quan tâm đến cảm xúc của chủ thú cưng. Thương hiệu này không chỉ bán sản phẩm chăm sóc thú cưng trực tuyến, mà còn xây dựng sự gắn kết thông qua cách giao tiếp gần gũi và những hành động thể hiện sự đồng cảm, chẳng hạn gửi thiệp chia sẻ khi khách hàng mất thú cưng. Nhờ đó, Chewy được ghi nhớ không chỉ như một nhà bán lẻ online, mà như một thương hiệu hiểu được sự gắn bó cảm xúc giữa con người và thú cưng.
5. Phân Tích Hành Trình Mua Hàng: Xác Định Điểm “Chạm” Thật Sự Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua
Trong ngành chăm sóc thú cưng, quyết định mua hiếm khi diễn ra ở một thời điểm duy nhất hoặc trên một kênh duy nhất. Người nuôi thú cưng thường kết hợp nhiều nguồn thông tin trước khi ra quyết định, từ tư vấn tại phòng khám thú y, gợi ý từ cửa hàng, đánh giá trên sàn thương mại điện tử, nội dung trên TikTok, hội nhóm nuôi chó mèo đến trải nghiệm từ bạn bè hoặc cộng đồng.
Theo các nghiên cứu người tiêu dùng ngành thú cưng của TGM Research, hành trình mua trong ngành này thường phức tạp hơn những gì dữ liệu bán hàng của một kênh riêng lẻ có thể phản ánh.
Ví dụ, với các sản phẩm trị ve rận cho chó mèo, người nuôi thú cưng có thể biết đến sản phẩm qua video review, bài đăng mạng xã hội hoặc nội dung từ người có kinh nghiệm nuôi thú cưng. Tuy nhiên, quyết định mua chỉ thật sự được củng cố khi bác sĩ thú y xác nhận sản phẩm an toàn và phù hợp. Ở chiều ngược lại, lời khuyên từ bác sĩ thú y có thể tạo niềm tin ban đầu, nhưng đánh giá online, phản hồi từ cộng đồng và trải nghiệm của những người nuôi khác lại quyết định liệu họ có thật sự mua sản phẩm hay không.
Nếu thương hiệu chỉ nhìn vào điểm tiếp xúc cuối cùng trước khi mua, chẳng hạn lượt click quảng cáo, đơn hàng trên sàn hoặc lượt chuyển đổi từ website, doanh nghiệp có thể hiểu sai vai trò của từng kênh trong hành trình mua. Kênh tạo nhận biết chưa chắc là kênh chốt đơn, và kênh chốt đơn chưa chắc là nơi tạo niềm tin lớn nhất.
Phân tích hành trình mua hàng giúp doanh nghiệp xác định điểm nào thật sự làm người nuôi thú cưng chuyển từ quan tâm sang tin tưởng và mua hàng. Khi hiểu cách các điểm tiếp xúc phối hợp với nhau theo thời gian, thương hiệu có thể phân bổ ngân sách chính xác hơn, tối ưu nội dung theo từng giai đoạn và xây dựng chiến lược dựa trên hành vi mua thực tế thay vì chỉ dựa vào dữ liệu hiệu suất của một kênh riêng lẻ.
Theo các nghiên cứu người tiêu dùng ngành thú cưng của TGM Research, hành trình mua trong ngành này thường phức tạp hơn những gì dữ liệu bán hàng của một kênh riêng lẻ có thể phản ánh.
Ví dụ, với các sản phẩm trị ve rận cho chó mèo, người nuôi thú cưng có thể biết đến sản phẩm qua video review, bài đăng mạng xã hội hoặc nội dung từ người có kinh nghiệm nuôi thú cưng. Tuy nhiên, quyết định mua chỉ thật sự được củng cố khi bác sĩ thú y xác nhận sản phẩm an toàn và phù hợp. Ở chiều ngược lại, lời khuyên từ bác sĩ thú y có thể tạo niềm tin ban đầu, nhưng đánh giá online, phản hồi từ cộng đồng và trải nghiệm của những người nuôi khác lại quyết định liệu họ có thật sự mua sản phẩm hay không.
Nếu thương hiệu chỉ nhìn vào điểm tiếp xúc cuối cùng trước khi mua, chẳng hạn lượt click quảng cáo, đơn hàng trên sàn hoặc lượt chuyển đổi từ website, doanh nghiệp có thể hiểu sai vai trò của từng kênh trong hành trình mua. Kênh tạo nhận biết chưa chắc là kênh chốt đơn, và kênh chốt đơn chưa chắc là nơi tạo niềm tin lớn nhất.
Phân tích hành trình mua hàng giúp doanh nghiệp xác định điểm nào thật sự làm người nuôi thú cưng chuyển từ quan tâm sang tin tưởng và mua hàng. Khi hiểu cách các điểm tiếp xúc phối hợp với nhau theo thời gian, thương hiệu có thể phân bổ ngân sách chính xác hơn, tối ưu nội dung theo từng giai đoạn và xây dựng chiến lược dựa trên hành vi mua thực tế thay vì chỉ dựa vào dữ liệu hiệu suất của một kênh riêng lẻ.
6. Tối Ưu Giá Bán: Giữ Sức Mua Và Bảo Vệ Biên Lợi Nhuận
Khi chi phí nuôi thú cưng tăng lên, quyết định về giá bán trở nên nhạy cảm hơn.
Thay vì chỉ dựa vào giá của đối thủ hoặc giả định nội bộ, nghiên cứu giá bán của TGM giúp doanh nghiệp xác định ngưỡng giá người mua có thể chấp nhận, mức độ nhạy cảm với giá và những đánh đổi mà người nuôi thú cưng sẵn sàng thực hiện. Ví dụ, họ có thể chấp nhận trả thêm cho thức ăn có thành phần rõ ràng, sản phẩm được bác sĩ thú y khuyên dùng, bao bì tiện lợi hơn hoặc giải pháp công nghệ giúp tiết kiệm thời gian chăm sóc. Những insight này giúp thương hiệu xây dựng mức giá vừa bảo vệ doanh số, vừa duy trì biên lợi nhuận và định vị giá trị dài hạn.
- Nếu giá quá cao, sản phẩm có thể mất sức mua, làm chậm tốc độ dùng thử hoặc khiến người nuôi thú cưng chuyển sang lựa chọn thay thế.
- Nếu giá quá thấp, doanh nghiệp có thể làm giảm biên lợi nhuận, làm yếu định vị thương hiệu và khiến sản phẩm khó được nhìn nhận là có chất lượng cao.
Thay vì chỉ dựa vào giá của đối thủ hoặc giả định nội bộ, nghiên cứu giá bán của TGM giúp doanh nghiệp xác định ngưỡng giá người mua có thể chấp nhận, mức độ nhạy cảm với giá và những đánh đổi mà người nuôi thú cưng sẵn sàng thực hiện. Ví dụ, họ có thể chấp nhận trả thêm cho thức ăn có thành phần rõ ràng, sản phẩm được bác sĩ thú y khuyên dùng, bao bì tiện lợi hơn hoặc giải pháp công nghệ giúp tiết kiệm thời gian chăm sóc. Những insight này giúp thương hiệu xây dựng mức giá vừa bảo vệ doanh số, vừa duy trì biên lợi nhuận và định vị giá trị dài hạn.
Kết luận
Khi hiểu rõ các ứng dụng quan trọng của nghiên cứu thị trường trong ngành thú cưng, doanh nghiệp có thể tiếp cận nghiên cứu theo hướng chiến lược hơn, thay vì chỉ xem đây là một hoạt động thực hiện một lần. Mỗi ứng dụng đều tương ứng với một điểm ra quyết định quan trọng, nơi dữ liệu về người nuôi thú cưng có thể giúp giảm bất định, tránh giả định sai và hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định chính xác hơn trong phát triển sản phẩm, marketing, định giá, tối ưu danh mục và mở rộng thị trường.
Trong một ngành đang thay đổi nhanh bởi kỳ vọng mới của chủ thú cưng và mức độ cạnh tranh ngày càng cao, lợi thế không chỉ nằm ở việc nắm bắt xu hướng. Điều quan trọng hơn là biết khi nào cần dùng đúng loại nghiên cứu thị trường để chuyển từ phản ứng theo thị trường sang ra quyết định có cơ sở, tự tin và chủ động hơn.
Việc lựa chọn đúng đối tác nghiên cứu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chuyển dữ liệu thành hành động. Với TGM Research, doanh nghiệp có thể tiếp cận hai giải pháp bổ trợ tùy theo nhu cầu. Global Pet Care Consumer Insight Reports cung cấp dữ liệu sẵn sàng sử dụng, giúp doanh nghiệp theo dõi xu hướng mới, hành vi người tiêu dùng và sự khác biệt giữa các khu vực. Với những quyết định phức tạp hơn, dịch vụ nghiên cứu thị trường trọn gói của TGM sẽ thiết kế nghiên cứu riêng theo mục tiêu kinh doanh cụ thể, giúp doanh nghiệp có dữ liệu phù hợp hơn để định hướng chiến lược và hành động.
Trong một ngành đang thay đổi nhanh bởi kỳ vọng mới của chủ thú cưng và mức độ cạnh tranh ngày càng cao, lợi thế không chỉ nằm ở việc nắm bắt xu hướng. Điều quan trọng hơn là biết khi nào cần dùng đúng loại nghiên cứu thị trường để chuyển từ phản ứng theo thị trường sang ra quyết định có cơ sở, tự tin và chủ động hơn.
Việc lựa chọn đúng đối tác nghiên cứu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chuyển dữ liệu thành hành động. Với TGM Research, doanh nghiệp có thể tiếp cận hai giải pháp bổ trợ tùy theo nhu cầu. Global Pet Care Consumer Insight Reports cung cấp dữ liệu sẵn sàng sử dụng, giúp doanh nghiệp theo dõi xu hướng mới, hành vi người tiêu dùng và sự khác biệt giữa các khu vực. Với những quyết định phức tạp hơn, dịch vụ nghiên cứu thị trường trọn gói của TGM sẽ thiết kế nghiên cứu riêng theo mục tiêu kinh doanh cụ thể, giúp doanh nghiệp có dữ liệu phù hợp hơn để định hướng chiến lược và hành động.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khi Nào Doanh Nghiệp Nên Bắt Đầu Nghiên Cứu Insights Thị Trường Thú Cưng?
Doanh nghiệp nên nghiên cứu thị trường thú cưng khi sắp đưa ra một quyết định có rủi ro, cần ngân sách đáng kể hoặc ảnh hưởng dài hạn đến chiến lược kinh doanh.
Ví dụ, trước khi ra mắt dòng thức ăn tươi cho chó với định vị cao cấp tại Việt Nam, doanh nghiệp cần biết người nuôi thú cưng có thật sự quan tâm đến các tuyên bố như “không chất phụ gia”, “không chất bảo quản”, “không muối" hoặc “công thức được bác sĩ thú y khuyên dùng” hay không. Doanh nghiệp cũng cần hiểu người mua sẵn sàng trả thêm bao nhiêu so với thức ăn hạt cao cấp thông thường, và yếu tố nào đủ mạnh để khiến họ chuyển sang một sản phẩm mới.
Ví dụ, trước khi ra mắt dòng thức ăn tươi cho chó với định vị cao cấp tại Việt Nam, doanh nghiệp cần biết người nuôi thú cưng có thật sự quan tâm đến các tuyên bố như “không chất phụ gia”, “không chất bảo quản”, “không muối" hoặc “công thức được bác sĩ thú y khuyên dùng” hay không. Doanh nghiệp cũng cần hiểu người mua sẵn sàng trả thêm bao nhiêu so với thức ăn hạt cao cấp thông thường, và yếu tố nào đủ mạnh để khiến họ chuyển sang một sản phẩm mới.
Nghiên Cứu Thị Trường Có Giúp Thương Hiệu Thú Cưng Tìm Ra Các Phân Khúc Ngách Không?
Có. Nghiên cứu thị trường có thể giúp thương hiệu phát hiện những nhóm chủ thú cưng nhỏ hơn nhưng có nhu cầu rõ ràng và mức độ gắn bó cao, thường bị bỏ qua nếu chỉ nhìn vào quy mô thị trường chung.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể tìm thấy nhóm người nuôi một số giống chó cụ thể, người mới nuôi thú cưng lần đầu, nhóm đặc biệt quan tâm đến sức khỏe thú cưng, hoặc nhóm sẵn sàng thử các sản phẩm công nghệ hỗ trợ chăm sóc chó mèo. Khi hiểu rõ các phân khúc này, thương hiệu có thể phát triển sản phẩm, thông điệp và kênh tiếp cận phù hợp hơn.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể tìm thấy nhóm người nuôi một số giống chó cụ thể, người mới nuôi thú cưng lần đầu, nhóm đặc biệt quan tâm đến sức khỏe thú cưng, hoặc nhóm sẵn sàng thử các sản phẩm công nghệ hỗ trợ chăm sóc chó mèo. Khi hiểu rõ các phân khúc này, thương hiệu có thể phát triển sản phẩm, thông điệp và kênh tiếp cận phù hợp hơn.
Nghiên Cứu Người Tiêu Dùng Ngành Thú Cưng Hỗ Trợ Phát Triển Sản Phẩm Như Thế Nào?
Nghiên cứu người tiêu dùng không chỉ giúp kiểm chứng một ý tưởng sản phẩm riêng lẻ, mà còn giúp doanh nghiệp theo dõi sự thay đổi trong kỳ vọng của chủ thú cưng theo thời gian. Những insight này cho thấy người nuôi đang quan tâm nhiều hơn đến yếu tố nào, chẳng hạn dinh dưỡng, sức khỏe, sự tiện lợi, nguồn gốc nguyên liệu, sản phẩm tự nhiên hoặc công nghệ chăm sóc thú cưng.
Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng lộ trình phát triển sản phẩm dài hạn sát hơn với cách người nuôi thật sự chăm sóc chó mèo trong đời sống hằng ngày.
Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng lộ trình phát triển sản phẩm dài hạn sát hơn với cách người nuôi thật sự chăm sóc chó mèo trong đời sống hằng ngày.
Nghiên Cứu Người Tiêu Dùng Ngành Thú Cưng Hỗ Trợ Phân Tích Đối Thủ Như Thế Nào?
Nghiên cứu người tiêu dùng giúp doanh nghiệp hiểu đối thủ đang được chủ thú cưng nhìn nhận như thế nào, thay vì chỉ dựa vào thị phần, mức độ phủ kênh bán hoặc hoạt động truyền thông bên ngoài.
Bằng cách đo lường mức độ nhận biết, cân nhắc lựa chọn, niềm tin, điểm mạnh cảm nhận và lý do mua, doanh nghiệp có thể biết vì sao chủ thú cưng chọn thương hiệu này thay vì thương hiệu khác. Đây là cơ sở để điều chỉnh định vị, thông điệp, danh mục sản phẩm và chiến lược cạnh tranh một cách chính xác hơn.
Bằng cách đo lường mức độ nhận biết, cân nhắc lựa chọn, niềm tin, điểm mạnh cảm nhận và lý do mua, doanh nghiệp có thể biết vì sao chủ thú cưng chọn thương hiệu này thay vì thương hiệu khác. Đây là cơ sở để điều chỉnh định vị, thông điệp, danh mục sản phẩm và chiến lược cạnh tranh một cách chính xác hơn.